lxxxii

Adjective
  1. nhiều hơn 80 hai đơn vị; 82

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "lxxxii"

lxxxii
The Roman numeral LXXXII is written on the ancient stone tablet.