lycanthrope
/'laikənθroup, lai'kænθroup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mắc chứng hoang tưởng hóa sói: Một người mắc một chứng rối loạn tâm thần hiếm gặp, trong đó họ tin rằng mình có thể biến hình thành hoặc đã biến hình thành một con sói hoặc một sinh vật giống sói.
- Người sói (trong thần thoại và văn hóa dân gian): Một sinh vật trong truyền thuyết có khả năng biến đổi từ người thành sói, thường là vào đêm trăng tròn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dans ce vieux manuscrit, on décrit un lycanthrope qui terrorisait le village. (Trong bản thảo cổ này, người ta mô tả một người sói đã từng khủng bố ngôi làng.)
- Le psychiatre a diagnostiqué un cas de lycanthropie chez son patient, un véritable lycanthrope. (Bác sĩ tâm thần đã chẩn đoán một trường hợp mắc chứng hoang tưởng hóa sói ở bệnh nhân của mình, một lycanthrope thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lycanthrope" trong văn học và điện ảnh: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm giả tưởng, kinh dị để chỉ sinh vật người sói.
- Ce film d'horreur met en scène un lycanthrope assoiffé de sang. (Bộ phim kinh dị này có sự xuất hiện của một người sói khát máu.)
Biến thể và từ liên quan
- Lycanthropie (danh từ giống cái): Chứng hoang tưởng hóa sói (trong y học); hiện tượng hoặc khả năng biến hình thành sói (trong thần thoại).
- Lycanthropique (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của hoặc chứng .
Từ đồng nghĩa
- Loup-garou (danh từ giống đực): Người sói (từ phổ biến hơn trong tiếng Pháp để chỉ sinh vật trong truyền thuyết).
- Homme-loup (danh từ giống đực): Người-sói (cách gọi khác).
Lưu ý
- Trong bối cảnh y học, lycanthrope là một thuật ngữ chuyên môn chỉ chứng rối loạn tâm thần.
- Trong văn hóa đại chúng và truyền thuyết, lycanthrope thường được hiểu là đồng nghĩa với loup-garou (người sói).
danh từ
- (y học) người hoang tưởng hóa sói