lycanthropie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hoang tưởng hóa sói: Một chứng rối loạn tâm thần hiếm gặp, trong đó một người ảo tưởng rằng họ có thể biến đổi thành hoặc đã biến đổi thành một con sói. Đâymột thuật ngữ y học.
    • Sự hóa sói: Khái niệm trong văn hóa dân gian thần thoại về việc con người biến hình thành sói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lycanthropie est un trouble psychiatrique rare. (Hoang tưởng hóa sóimột chứng rối loạn tâm thần hiếm gặp.)
    • Les légendes sur la lycanthropie existent dans de nombreuses cultures. (Những truyền thuyết về sự hóa sói tồn tại trong nhiều nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souffrir de lycanthropie": Mắc chứng hoang tưởng hóa sói.
    • Le patient souffre de lycanthropie et croit se transformer les nuits de pleine lune. (Bệnh nhân mắc chứng hoang tưởng hóa sói tin rằng mình biến hình vào những đêm trăng tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycanthrope (danh từ giống đực/giống cái): Người mắc chứng hoang tưởng hóa sói; người sói trong truyền thuyết.
    • Dans le film, il est un lycanthrope. (Trong phim, anh tamột người sói.)
Từ đồng nghĩa
  • Métamorphose en loup: Sự biến hình thành sói (trong ngữ cảnh thần thoại).
  • Délire de transformation en loup: Ảo tưởng biến hình thành sói (trong ngữ cảnh y học).
Thành ngữ liên quan
  • Être atteint de lycanthropie: Bị mắc chứng hoang tưởng hóa sói (cách nói trang trọng).
    • Les récits anciens décrivent des personnes atteintes de lycanthropie. (Các câu chuyện cổ xưa mô tả những người bị mắc chứng hoang tưởng hóa sói.)
danh từ giống cái
  1. (y học) hoang tưởng hóa sói

Từ gần giống