lycène

Học thuật
Thân thiện
lycène

Un lycène bleu se pose sur une fleur sauvage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bướm sói: Tên gọi chung của một họ bướm ngày thuộc bộ Cánh vẩy (Lepidoptera), thường kích thước nhỏ, màu sắc sặc sỡ hoạt động ban ngày. Tên khoa học: Lycaenidae.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lycène bleu est un papillon commun dans cette région. (Bướm sói xanhmột loài bướm phổ biếnvùng này.)
    • Les lycènes se nourrissent souvent du nectar des fleurs. (Những con bướm sói thường hút mật hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học hoặc chuyên ngành, lycène được dùng để chỉ chính xác các loài thuộc họ Lycaenidae.
    • Cette étude porte sur la biologie du lycène. (Nghiên cứu này tập trung vào sinh học của loài bướm sói.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycaenidae (danh từ): Tên khoa học của họ Bướm sói.
  • Papillon (danh từ giống đực): Từ chung chỉ loài bướm.
  • Piéride (danh từ giống cái): Một họ bướm ngày khác (họ Bướm trắng).
Từ đồng nghĩa
  • Azuré (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho một số loài bướm sói, đặc biệt những loài màu xanh lam.
  • Thécla (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho một phân họ bướm sói (Ví dụ: bướm sói đuôi nâu).
lycène

Un lycène bleu se pose sur une fleur sauvage.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) bướm sói