lycéen

Học thuật
Thân thiện
lycéen

Un lycéen porte son sac à dos en marchant vers l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học sinh trung học: Chỉ một người đang theo học tại một trường trung học phổ thông (lycée) ở Pháp hoặc các nước nói tiếng Pháp. Từ này thường dùng cho học sinhđộ tuổi từ khoảng 15 đến 18.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon frère est lycéen à Paris. (Anh trai tôihọc sinh trung học ở Paris.)
    • Les lycéens ont manifesté pour le climat. (Các học sinh trung học đã biểu tình khí hậu.)
    • Elle aide souvent les lycéens en difficulté. ( ấy thường giúp đỡ những học sinh trung học gặp khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lycéen en terminale": học sinh trung học năm cuối cấp (lớp 12).

    • Il est lycéen en terminale, donc très occupé par le bac. (Cậu ấyhọc sinh lớp 12, nên rất bận rộn với kỳ thi tú tài.)
  • "lycéen boursier": học sinh trung học được nhận học bổng.

    • En tant que lycéen boursier, il ne paie pas les frais de cantine. (Là một học sinh được học bổng, cậu ấy không phải trả tiền ăn trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycéenne (n.f): Nữ học sinh trung học.

    • Une lycéenne a remporté le concours. (Một nữ sinh trung học đã giành chiến thắng trong cuộc thi.)
  • Lycée (n.m): Trường trung học phổ thông.

    • Il va au lycée à vélo. (Cậu ấy đi học bằng xe đạp.)
  • Élève (n): Học sinh (nghĩa rộng, dùng cho mọi cấp học).

  • Collégien/Collégienne (n): Học sinh trung học cơ sở (từ 11 đến 15 tuổi).
Từ đồng nghĩa
  • Élève du secondaire: Học sinh bậc trung học.
  • Élève de lycée: Học sinh trường trung học phổ thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này)

lycéen

Un lycéen porte son sac à dos en marchant vers l'école.

danh từ
  1. học sinh trung học

Từ gần giống