lyddite

/'lidait/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất nổ liddit: Một loại thuốc nổ mạnh, thành phần chính axit picric, từng được sử dụng rộng rãi để làm đạn pháo chất nổ quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shells were filled with lyddite. (Những quả đạn pháo được nhồi đầy chất nổ liddit.)
    • The explosion was caused by old lyddite. (Vụ nổ được gây ra bởi chất nổ liddit .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lyddite shell": đạn pháo chứa chất nổ liddit.
    • The museum displayed a lyddite shell from World War I. (Bảo tàng trưng bày một quả đạn pháo chứa liddit từ Thế chiến thứ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Picric acid (n): Axit picric, thành phần hóa học chính của lyddite.
  • High explosive (n): Chất nổ mạnh, thuật ngữ chung chỉ các loại thuốc nổ tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Melinite: Một loại chất nổ quân sự tương tự, cũng dựa trên axit picric.
  • Shimose: Tên gọi khác cho chất nổ picrat, được sử dụng ở Nhật Bản.
danh từ
  1. chất nổ liddit (dùng làm đạn đại bác)