lyddite
/'lidait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Liđit (chất nổ): "lyddite" là tên gọi của một loại chất nổ mạnh, chủ yếu được sử dụng trong quân sự, đặc biệt là trong các quả đạn pháo thời kỳ đầu thế kỷ 20. Thành phần chính của nó thường là axit picric.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les obus étaient chargés de lyddite. (Các quả đạn pháo được nhồi bằng liđit.)
- La lyddite était un explosif puissant utilisé pendant la Première Guerre mondiale. (Liđit là một chất nổ mạnh được sử dụng trong Thế chiến thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, kỹ thuật quân sự hoặc khi mô tả vũ khí, đạn dược của các thời kỳ trước.
Biến thể và từ gần giống
- Acide picrique (cụm danh từ giống đực): axit picric - thành phần hóa học chính tạo nên "lyddite".
- Explosif (danh từ giống đực): chất nổ - từ chung chỉ các vật liệu gây nổ.
- Mélinite (danh từ giống cái): mélinit - một loại chất nổ tương tự cũng dựa trên axit picric.
Từ đồng nghĩa
- Mélinite (trong một số ngữ cảnh lịch sử/quân sự cụ thể).
- Acide picrique (khi chỉ nói đến thành phần hóa học).
Lưu ý
- "Lyddite" là một thuật ngữ chuyên ngành/historique. Trong tiếng Việt, nó thường được phiên âm là "liđit" và hiếm khi được sử dụng ngoài các văn bản chuyên môn về lịch sử quân sự hoặc hóa học.
- Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm vì tính chất là một danh từ chỉ vật liệu chuyên dụng.
danh từ giống cái
- liđit (chất nổ)