lying in

/'laiiɳ'in/
Học thuật
Thân thiện
lying in

A mother is lying in after the birth of her baby.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sinh đẻ, sự ở cữ: "lying in" một danh từ chỉ giai đoạn người phụ nữ nằm nghỉ ngơi trên giường sau khi sinh con, thường kéo dài vài tuần. Đây một thuật ngữ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the birth, her lying in lasted for six weeks. (Sau khi sinh, thời gian ở cữ của ấy kéo dài sáu tuần.)
    • In the past, a woman's lying in was a time for rest and recovery. (Trong quá khứ, thời gian ở cữ của một người phụ nữ lúc để nghỉ ngơi hồi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in her lying in": đang trong thời gian ở cữ.
    • The new mother is in her lying in and cannot receive visitors. (Người mẹ mới sinh đang trong thời gian ở cữ không thể tiếp khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Lying-in hospital (n): bệnh viện phụ sản, nhà hộ sinh (một từ ).
    • She was admitted to the lying-in hospital last night. ( ấy đã được nhập vào bệnh viện phụ sản tối qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Confinement (n): sự ở cữ.
  • Postpartum period (n): thời kỳ hậu sản (thuật ngữ y khoa hiện đại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lying in").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "lying in").

lying in

A mother is lying in after the birth of her baby.

danh từ
  1. sự sinh đẻ, sự ở cữ

Từ chứa "lying in"