lying-in

/'laiiɳ'in/
Học thuật
Thân thiện
lying-in

The midwife assists the mother during her lying-in.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thời kỳ nằm nghỉ sau khi sinh: Giai đoạn người phụ nữ nghỉ ngơi tại giường sau khi sinh con, thường kéo dài vài tuần, để hồi phục sức khỏe.
    • Sự sinh đẻ: Hành động sinh con (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  2. Tính từ (thường dùng trong cụm từ cố định):

    • Liên quan đến thời kỳ sau sinh: Dùng để mô tả các sự việc, địa điểm liên quan đến việc chăm sóc phụ nữ sau khi sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In the past, a woman's lying-in could last for several weeks. (Ngày xưa, thời kỳ nằm nghỉ sau sinh của một người phụ nữ có thể kéo dài vài tuần.)
    • The community supported the new mother during her lying-in. (Cộng đồng đã hỗ trợ người mẹ mới sinh trong thời kỳ nằm nghỉ của ấy.)
  • Tính từ (trong cụm từ):

    • She received many visitors during her lying-in period. ( ấy đã tiếp nhiều khách thăm trong thời kỳ nằm nghỉ sau sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lying-in hospital": Một thuật ngữ để chỉ bệnh viện hoặc cơ sở chuyên về việc sinh nở chăm sóc sau sinh, tương đương với "nhà hộ sinh" hoặc "bệnh viện phụ sản" hiện đại.
    • Her grandmother was born in a lying-in hospital in the 1930s. ( của ấy được sinh ra tại một nhà hộ sinh vào những năm 1930.)
Biến thể từ gần giống
  • Confinement (n): Một từ đồng nghĩa khác, cũng chỉ thời kỳ sau sinh khi người mẹ nghỉ ngơi tại nhà. Từ này phổ biến hơn trong một số bối cảnh.
    • Her period of confinement was peaceful. (Thời kỳ nằm cữ của ấy rất yên bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Postpartum period: Thời kỳ hậu sản (thuật ngữ y học hiện đại).
  • Childbed: Giường sinh, cũng dùng để chỉ thời kỳ sau sinh (từ ).
Lưu ý
  • Từ "lying-in" một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh đương đại. Trong giao tiếp văn bản hiện đại, người ta thường dùng các cụm như "postpartum recovery period" (thời kỳ hồi phục sau sinh) hoặc đơn giản hơn.
  • Khi gặp trong văn bản lịch sử hoặc văn học, thường đề cập đến phong tục chăm sóc phụ nữ sau sinh trong quá khứ.
lying-in

The midwife assists the mother during her lying-in.

tính từ
  1. sinh đẻ
    • lying-in hospital
      nhà hộ sinh

Từ chứa "lying-in"