lymphatique

tính từ
  1. xem lymphe
    • Vaisseau lymphatique
      mạch bạch huyết
    • Tempérament lymphatique
      khí chất bạch huyết
danh từ giống đực
  1. (số nhiều) mạch bạch huyết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

lymphatique
Le médecin explique le système lymphatique à l'aide d'un schéma anatomique.