lyonnais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) thành phố Lyon: Từ này dùng để chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho thành phố Lyon của Pháp.
- Ví dụ: La cuisine lyonnaise est réputée. (Ẩm thực Ly-ông rất nổi tiếng.)
Danh từ giống đực:
- Người (đàn ông) Lyon: Chỉ một người đàn ông sinh sống hoặc có gốc gác từ thành phố Lyon.
- Ví dụ: C'est un Lyonnais pur souche. (Anh ấy là một người Ly-ông chính gốc.)
Danh từ giống đực (ngôn ngữ học):
- Phương ngữ Lyon: Chỉ phương ngữ hoặc cách nói đặc trưng của vùng Lyon.
- Ví dụ: Il parle le lyonnais. (Ông ấy nói tiếng phương ngữ Lyon.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un restaurant lyonnais (một nhà hàng đặc sản Lyon)
- Le festival lyonnais des lumières (lễ hội ánh sáng Lyon)
Danh từ (chỉ người):
- Les Lyonnais sont fiers de leur ville. (Người dân Lyon tự hào về thành phố của họ.)
- Je suis un Lyonnais d'adoption. (Tôi là một người Lyon do nhập cư.)
Danh từ (phương ngữ):
- Certains mots du lyonnais sont encore utilisés. (Một số từ trong phương ngữ Lyon vẫn được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la lyonnaise": (theo) kiểu Lyon. Đây là một cụm từ phổ biến trong ẩm thực để chỉ cách chế biến đặc trưng của Lyon, thường có hành tây.
- Des pommes de terre à la lyonnaise (khoai tây xào kiểu Lyon)
Biến thể và từ gần giống
Lyonnaise (tính từ giống cái): Dạng tính từ giống cái của "lyonnais".
- Une spécialité lyonnaise (một đặc sản Lyon)
Lyonnaises (danh từ giống cái, số nhiều): Chỉ những người phụ nữ Lyon.
- Les Lyonnaises (những người phụ nữ Lyon / người dân Lyon (nói chung, bao gồm cả phụ nữ))
Từ đồng nghĩa
- Habitant de Lyon: Cư dân của Lyon (cách nói chung, không mang sắc thái địa phương mạnh bằng "Lyonnais").
Lưu ý
- Khi viết hoa (Lyonnais), từ này chủ yếu dùng làm danh từ để chỉ người dân Lyon.
- Khi viết thường (lyonnais), từ này thường được dùng làm tính từ.
- Trong tiếng Việt, tên thành phố thường được phiên âm là "Ly-ông" hoặc "Li-ông", do đó tính từ/danh từ này cũng thường được dịch là "(thuộc) Ly-ông" hoặc "người Ly-ông".
tính từ, danh từ
- (thuộc) thành Ly-ông
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) phương ngữ Ly-ông