lyonnais

Học thuật
Thân thiện
lyonnais

Un Lyonnais déguste une salade lyonnaise dans un bouchon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) thành phố Lyon: Từ này dùng để chỉ những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho thành phố Lyon của Pháp.
    • Ví dụ: La cuisine lyonnaise est réputée. (Ẩm thực Ly-ông rất nổi tiếng.)
  2. Danh từ giống đực:

    • Người (đàn ông) Lyon: Chỉ một người đàn ông sinh sống hoặc gốc gác từ thành phố Lyon.
    • Ví dụ: C'est un Lyonnais pur souche. (Anh ấymột người Ly-ông chính gốc.)
  3. Danh từ giống đực (ngôn ngữ học):

    • Phương ngữ Lyon: Chỉ phương ngữ hoặc cách nói đặc trưng của vùng Lyon.
    • Ví dụ: Il parle le lyonnais. (Ông ấy nói tiếng phương ngữ Lyon.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un restaurant lyonnais (một nhà hàng đặc sản Lyon)
    • Le festival lyonnais des lumières (lễ hội ánh sáng Lyon)
  • Danh từ (chỉ người):

    • Les Lyonnais sont fiers de leur ville. (Người dân Lyon tự hào về thành phố của họ.)
    • Je suis un Lyonnais d'adoption. (Tôimột người Lyon do nhập cư.)
  • Danh từ (phương ngữ):

    • Certains mots du lyonnais sont encore utilisés. (Một số từ trong phương ngữ Lyon vẫn được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la lyonnaise": (theo) kiểu Lyon. Đâymột cụm từ phổ biến trong ẩm thực để chỉ cách chế biến đặc trưng của Lyon, thường hành tây.
    • Des pommes de terre à la lyonnaise (khoai tây xào kiểu Lyon)
Biến thể từ gần giống
  • Lyonnaise (tính từ giống cái): Dạng tính từ giống cái của "lyonnais".

    • Une spécialité lyonnaise (một đặc sản Lyon)
  • Lyonnaises (danh từ giống cái, số nhiều): Chỉ những người phụ nữ Lyon.

    • Les Lyonnaises (những người phụ nữ Lyon / người dân Lyon (nói chung, bao gồm cả phụ nữ))
Từ đồng nghĩa
  • Habitant de Lyon: Cư dân của Lyon (cách nói chung, không mang sắc thái địa phương mạnh bằng "Lyonnais").
Lưu ý
  • Khi viết hoa (Lyonnais), từ này chủ yếu dùng làm danh từ để chỉ người dân Lyon.
  • Khi viết thường (lyonnais), từ này thường được dùng làm tính từ.
  • Trong tiếng Việt, tên thành phố thường được phiên âm là "Ly-ông" hoặc "Li-ông", do đó tính từ/danh từ này cũng thường được dịch là "(thuộc) Ly-ông" hoặc "người Ly-ông".
lyonnais

Un Lyonnais déguste une salade lyonnaise dans un bouchon.

tính từ, danh từ
  1. (thuộc) thành Ly-ông
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) phương ngữ Ly-ông