lyonnais

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vùng đất của Pháp: "Lyonnais" tên gọi một tỉnh miền đông trung tâm nước Pháp, nay thuộc vùng hành chính Rhône-Alpes. Tên gọi này thường được dùng để chỉ vùng đất lịch sử xung quanh thành phố Lyon.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Lyonnais was a former province in east central France. (Vùng Lyonnais một tỉnh miền đông trung tâm nước Pháp.)
    • Many historical records mention the Lyonnais as a prosperous region. (Nhiều tài liệu lịch sử nhắc đến Lyonnais như một vùng đất trù phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Lyonnais": Cụm từ này thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ toàn bộ vùng đất lịch sử.

    • The Lyonnais is now part of the Rhône-Alpes region. (Vùng Lyonnais hiện nay thuộc vùng Rhône-Alpes.)
  • Tính từ (ít dùng): Trong một số ngữ cảnh lịch sử, "lyonnais" có thể tính từ để mô tả những thuộc về vùng này.

    • The Lyonnais dialect was spoken in that area. (Phương ngữ Lyonnais đã được nóikhu vực đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Lyon (n): Thành phố chính của vùng Lyonnais.

    • Lyon is the third-largest city in France. (Lyon thành phố lớn thứ ba ở Pháp.)
  • Lyonnaise (adj): Tính từ chỉ phong cách ẩm thực hoặc văn hóa của Lyon.

    • Salad Lyonnaise is a famous French dish. (Salad Lyonnaise một món ăn nổi tiếng của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhône-Alpes: Vùng hành chính hiện tại bao gồm Lyonnais.
  • Province of Lyon: Một cách gọi khác cho vùng đất này trong lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "Lyonnais".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Lyonnais".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lyonnais"

lyonnais
The Lyonnais region is known for its beautiful rolling hills and vineyards.