lyricist
/'lirisist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người viết lời bài hát: Một người chuyên sáng tác phần lời (ca từ) cho các bài hát, thường làm việc cùng với một nhạc sĩ (người sáng tác giai điệu). Từ này nhấn mạnh đến công việc viết lời trong lĩnh vực âm nhạc phổ thông.
- Nhà thơ trữ tình: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một nhà thơ chuyên sáng tác thơ trữ tình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a talented lyricist who has written hits for many famous singers. (Cô ấy là một người viết lời tài năng, người đã viết nhiều bài hát hit cho các ca sĩ nổi tiếng.)
- The composer collaborated with a lyricist to complete the song. (Nhạc sĩ đã hợp tác với một người viết lời để hoàn thành bài hát.)
- He is known both as a poet and a lyricist. (Ông ấy được biết đến vừa là một nhà thơ vừa là một nhà thơ trữ tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Award-winning lyricist": Người viết lời từng đoạt giải thưởng.
- The musical features songs by an award-winning lyricist. (Vở nhạc kịch có các bài hát được viết bởi một người viết lời từng đoạt giải.)
- "Lyricist-librettist": (Chuyên ngành) Người vừa viết lời cho các bài hát, vừa viết phần lời thoại/kịch bản (libretto) cho một vở opera hoặc nhạc kịch.
- He served as the lyricist-librettist for the new opera. (Ông ấy đảm nhiệm vai trò người viết lời kiêm biên kịch cho vở opera mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Lyrics (danh từ số nhiều): Lời bài hát.
- I love the lyrics of this song. (Tôi yêu lời bài hát của bài hát này.)
- Lyrical (tính từ): (1) Giàu cảm xúc, trữ tình, như trong thơ ca. (2) Liên quan đến lời bài hát.
- Her writing is very lyrical. (Văn phong của cô ấy rất trữ tình.)
- The lyrical content of the song is profound. (Nội dung lời bài hát rất sâu sắc.)
- Songwriter (danh từ): Người viết nhạc, thường chỉ người vừa sáng tác giai điệu vừa viết lời cho bài hát.
- Librettist (danh từ): Người viết libretto (kịch bản lời) cho một vở opera hoặc nhạc kịch.
Từ đồng nghĩa
- Songwriter (khi nhấn mạnh vào việc viết lời): người viết nhạc.
- Wordsmith (tổng quát hơn): người thạo dùng chữ, người viết lách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "lyricist")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "lyricist")