lyrist
/'laiərist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi đàn lia: Một nhạc công chơi đàn lia, một nhạc cụ dây cổ điển.
- Nhà thơ trữ tình: Một người sáng tác thơ trữ tình, đặc biệt là thơ được viết để phổ nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In ancient Greece, a lyrist would accompany epic poems with music. (Ở Hy Lạp cổ đại, một người chơi đàn lia sẽ đệm nhạc cho các bài thơ sử thi.)
- She is celebrated as a great lyrist for her beautiful song lyrics. (Cô ấy được tôn vinh như một nhà thơ trữ tình vĩ đại nhờ những lời bài hát tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The lyrist and the composer": Cụm từ này thường dùng để phân biệt giữa người viết lời (lyrist) và người viết nhạc (composer) trong một tác phẩm âm nhạc.
- The successful musical was a collaboration between a brilliant composer and a talented lyrist. (Vở nhạc kịch thành công là sự hợp tác giữa một nhà soạn nhạc tài ba và một nhà thơ trữ tình tài năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lyric (n): Lời bài hát; bài thơ trữ tình.
- The song's lyrics are very poetic. (Lời bài hát rất giàu chất thơ.)
- Lyric (adj): Mang tính chất trữ tình.
- He has a lyric tenor voice. (Anh ấy có một giọng nam cao trữ tình.)
- Lyrical (adj): Đầy chất thơ, trữ tình.
- Her description of the landscape was lyrical. (Bài miêu tả phong cảnh của cô ấy đầy chất thơ.)
- Lyricist (n): (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn) Người viết lời bài hát.
Từ đồng nghĩa
- Lyricist: Người viết lời bài hát.
- Songwriter: Nhạc sĩ sáng tác bài hát (có thể bao gồm cả việc viết nhạc và lời).
- Poet: Nhà thơ.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "lyrist" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại so với "lyricist". "Lyricist" thường được dùng chuyên biệt hơn để chỉ người viết lời cho các bài hát, ca khúc, nhạc kịch.
- Nghĩa "người chơi đàn lia" của "lyrist" mang tính lịch sử và cổ điển, thường liên quan đến thời kỳ Hy Lạp hoặc La Mã cổ đại.
danh từ
- người chơi đàn lia
- nhà thơ trữ tình