lyrique

Học thuật
Thân thiện
lyrique

Un poète lyrique écrit un poème sur la beauté de la nature.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trữ tình: Dùng để mô tả một tác phẩm nghệ thuật (thơ, nhạc, kịch) thể hiện cảm xúc cá nhân một cách trực tiếp mãnh liệt.
    • Thuộc về nhạc kịch: Dùng để chỉ một thể loại sân khấu kết hợp giữa diễn xuất âm nhạc, thường là opera hoặc opérette.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thể thơ trữ tình: Chỉ thể loại thơ ca tập trung vào việc bày tỏ tình cảm, cảm xúc chủ quan của tác giả.
    • Nhà thơ trữ tình: Người sáng tác thơ trữ tình.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle a une voix très lyrique. ( ấy có một giọng hát rất trữ tình / hợp cho nhạc kịch.)
    • Ce poème est d'une beauté lyrique. (Bài thơ này mang một vẻ đẹp trữ tình.)
    • L'opéra est un art lyrique. (Opera là một nghệ thuật nhạc kịch.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le lyrique est un genre poétique important. (Thơ trữ tìnhmột thể loại thơ quan trọng.)
    • Victor Hugo est un grand lyrique. (Victor Hugo là một nhà thơ trữ tình lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans un élan lyrique": Trong một cơn cảm hứng trữ tình, một cách đầy cảm xúc.

    • Il a décrit son pays natal dans un élan lyrique. (Anh ấy đã miêu tả quê hương mình một cách đầy cảm xúc trữ tình.)
  • "Artiste lyrique": Nghệ sĩ nhạc kịch (thường chỉ ca sĩ hát opera).

    • Elle se forme pour devenir artiste lyrique. ( ấy đang được đào tạo để trở thành một nghệ sĩ nhạc kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Lyriquement (trạng từ): Một cách trữ tình.

    • Il s'exprime lyriquement. (Anh ấy diễn đạt một cách trữ tình.)
  • Lyrisme (danh từ giống đực): Chất trữ tình, tính chất trữ tình.

    • Le lyrisme de ses vers est touchant. (Chất trữ tình trong những câu thơ của ông thật cảm động.)
Từ đồng nghĩa
  • Poétique (adj): Thi vị, giàu chất thơ (gần nghĩa với "trữ tình").
  • Émouvant (adj): Cảm động (có thể dùng trong ngữ cảnh biểu đạt cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "lyrique" là tính từ/danh từ, không cấu trúc phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "lyrique" một cách trực tiếp.)

lyrique

Un poète lyrique écrit un poème sur la beauté de la nature.

tính từ
  1. trữ tình
    • Poésie lyrique
      thơ trữ tình
    • théâtre lyrique
      nhà hát nhạc kịch
danh từ giống đực
  1. thể thơ trữ tình
  2. nhà thơ trữ tình
    • Un grand lyrique
      một nhà thơ trữ tình lớn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lyrique"

Từ có nhắc đến "lyrique"