largue

Học thuật
Thân thiện
largue

Le voilier avance rapidement par vent largue.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hàng hải):

    • Chếch (về gió): Dùng để mô tả hướng gió thuận lợi, thổi từ phía sau hoặc bên hông tàu, giúp tàu dễ dàng di chuyển.
    • Chùng (về dây thừng, chão): Dùng để mô tả trạng thái dây thừng không bị căng, được thả lỏng ra.
  2. Danh từ giống đực (Hàng hải):

    • Cách đi gió chếch: Chỉ kiểu điều hướng hoặc hành trình của tàu thuyền khi tận dụng hướng gió chếch thuận lợi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le vent est largue, nous pouvons hisser toutes les voiles. (Gió chếch, chúng ta có thể kéo hết các cánh buồm lên.)
    • Lâche cette corde, laisse-la largue. (Thả dây thừng đó ra, để chùng đi.)
  • Danh từ:

    • Le bateau a pris le largue pour traverser l'océan. (Con tàu đã chạy theo cách đi gió chếch để vượt đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre le large": (Thành ngữ) Ra khơi, rời bến; hoặc (nghĩa bóng) rời đi, chuồn đi.
    • Dès qu'il a vu la police, il a pris le large. (Ngay khi thấy cảnh sát, hắn ta đã chuồn đi.)
  • "Vent arrière et largue": (Thuật ngữ hàng hải) Chỉ các hướng gió rất thuận lợi cho tàu buồm (gió đuôi gió chếch).
Biến thể từ gần giống
  • Larguer (Động từ): Thả, nới lỏng; (thông tục) bỏ rơi, chia tay.
    • Il a largué les amarres. (Anh ấy đã thả dây neo.)
    • Elle l'a largué. ( ấy đã chia tay anh ta.)
  • Large (Tính từ): Rộng, rộng rãi.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le vent (về gió): Portant, arrière (gió thuận).
  • Pour la corde (về dây): Détendu, relâché (chùng, lỏng).
Các cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Naviguer au largue: Đi tàu với hướng gió chếch.
    • Ils naviguent au largue depuis ce matin. (Họ đã đi tàu với hướng gió chếch từ sáng nay.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le vent en poupe et mer largue: (Nghĩa đen: gió xuôi biển chếch) Mọi thứ đều thuận lợi, suôn sẻ.
    • Avec ce nouveau contrat, l'entreprise a le vent en poupe et mer largue. (Với hợp đồng mới này, công ty đang gặp toàn thuận lợi.)
largue

Le voilier avance rapidement par vent largue.

tính từ (hàng hải)
  1. chếch (gió)
    • Vent largue
      gió chếch
  2. chùng (thừng chão)
    • Cordage largue
      thừng chão chùng
danh từ giống đực
  1. (hàng hải) cách đi gió chếch

Từ gần giống

Từ chứa "largue"