largue

tính từ (hàng hải)
  1. chếch (gió)
    • Vent largue
      gió chếch
  2. chùng (thừng chão)
    • Cordage largue
      thừng chão chùng
danh từ giống đực
  1. (hàng hải) cách đi gió chếch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "largue"

largue
Le voilier avance rapidement par vent largue.