largue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Hàng hải):
- Chếch (về gió): Dùng để mô tả hướng gió thuận lợi, thổi từ phía sau hoặc bên hông tàu, giúp tàu dễ dàng di chuyển.
- Chùng (về dây thừng, chão): Dùng để mô tả trạng thái dây thừng không bị căng, được thả lỏng ra.
Danh từ giống đực (Hàng hải):
- Cách đi gió chếch: Chỉ kiểu điều hướng hoặc hành trình của tàu thuyền khi tận dụng hướng gió chếch thuận lợi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le vent est largue, nous pouvons hisser toutes les voiles. (Gió chếch, chúng ta có thể kéo hết các cánh buồm lên.)
- Lâche cette corde, laisse-la largue. (Thả dây thừng đó ra, để nó chùng đi.)
Danh từ:
- Le bateau a pris le largue pour traverser l'océan. (Con tàu đã chạy theo cách đi gió chếch để vượt đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre le large": (Thành ngữ) Ra khơi, rời bến; hoặc (nghĩa bóng) rời đi, chuồn đi.
- Dès qu'il a vu la police, il a pris le large. (Ngay khi thấy cảnh sát, hắn ta đã chuồn đi.)
- "Vent arrière et largue": (Thuật ngữ hàng hải) Chỉ các hướng gió rất thuận lợi cho tàu buồm (gió đuôi và gió chếch).
Biến thể và từ gần giống
- Larguer (Động từ): Thả, nới lỏng; (thông tục) bỏ rơi, chia tay.
- Il a largué les amarres. (Anh ấy đã thả dây neo.)
- Elle l'a largué. (Cô ấy đã chia tay anh ta.)
- Large (Tính từ): Rộng, rộng rãi.
Từ đồng nghĩa
- Pour le vent (về gió): Portant, arrière (gió thuận).
- Pour la corde (về dây): Détendu, relâché (chùng, lỏng).
Các cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Naviguer au largue: Đi tàu với hướng gió chếch.
- Ils naviguent au largue depuis ce matin. (Họ đã đi tàu với hướng gió chếch từ sáng nay.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir le vent en poupe et mer largue: (Nghĩa đen: Có gió xuôi và biển chếch) Mọi thứ đều thuận lợi, suôn sẻ.
- Avec ce nouveau contrat, l'entreprise a le vent en poupe et mer largue. (Với hợp đồng mới này, công ty đang gặp toàn thuận lợi.)
tính từ (hàng hải)
- chếch (gió)
- Vent larguegió chếch
- chùng (thừng chão)
- Cordage larguethừng chão chùng
danh từ giống đực
- (hàng hải) cách đi gió chếch