lysin

/'laisin/
Học thuật
Thân thiện
lysin

A scientist observes lysin breaking down a bacterial cell wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa sinh, Miễn dịch học):
    • Lizin (Lysin): Một chất (như một kháng thể) hoặc tác nhân khả năng gây ra sự phân giải tế bào (ly trí). phá vỡ màng tế bào, dẫn đến sự phá hủy tế bào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bacteria produce a lysin that destroys host cells. (Vi khuẩn sản xuất một lysin tiêu hủy các tế bào chủ.)
    • Scientists are studying the lysin's mechanism to develop new antibiotics. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu chế hoạt động của lysin để phát triển kháng sinh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bacteriophage lysin": Lysin từ thể thực khuẩn, một loại enzyme được virus vi khuẩn sử dụng để làm vỡ tế bào vi khuẩn giải phóng các hạt virus mới.
    • Bacteriophage lysins are promising alternatives to traditional antibiotics. (Lysin từ thể thực khuẩn những lựa chọn thay thế đầy hứa hẹn cho kháng sinh truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Lysis (n): Sự phân giải, sự tiêu tế bào. Đây quá trình lysin gây ra.

    • Cell lysis releases the cellular contents. (Sự phân giải tế bào giải phóng các thành phần bên trong tế bào.)
  • Lytic (adj): Thuộc về hoặc gây ra sự phân giải tế bào.

    • The virus has a lytic cycle. (Virus một chu kỳ gây tan.)
Từ đồng nghĩa
  • Cytolysin: Chất gây tan tế bào (một từ đồng nghĩa chuyên ngành hơn).
  • Lytic agent: Tác nhân gây phân giải.
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học y học. Trong tiếng Việt, thường được phiên âm "lysin" hoặc dịch ý "chất gây tan tế bào".
lysin

A scientist observes lysin breaking down a bacterial cell wall.

danh từ,
  1. lizin tiêu tố

Từ gần giống

Từ chứa "lysin"