lysol

/'laisɔl/
Học thuật
Thân thiện
lysol

A person sprays Lysol on a kitchen countertop.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tên thương hiệu):
    • Một loại thuốc sát trùng, chất khử trùng dạng lỏng: "Lysol" tên thương hiệu của một dung dịch sát trùng màu nâu vàng, trong suốt, được làm từ hỗn hợp cresol phòng. được sử dụng rộng rãi để tiêu diệt vi khuẩn, vi rút làm sạch bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She cleaned the bathroom floor with Lysol. ( ấy đã lau sàn nhà tắm bằng thuốc sát trùng Lysol.)
    • For disinfection, dilute the Lysol according to the instructions on the bottle. (Để khử trùng, hãy pha loãng Lysol theo hướng dẫn trên chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lysol" như một danh từ chung: Trong một số ngữ cảnh không chính thức, "Lysol" có thể được dùng như một danh từ chung để chỉ các sản phẩm khử trùng tương tự, mặc dù đây tên thương hiệu.
    • Pass me the Lysol, I need to disinfect this table. (Đưa tôi chai thuốc khử trùng, tôi cần khử trùng cái bàn này.)
Biến thể từ gần giống
  • Disinfectant (n): chất khử trùng, thuốc sát trùng (từ chung, không phải thương hiệu).
    • Hospitals use strong disinfectants. (Bệnh viện sử dụng các chất khử trùng mạnh.)
  • Antiseptic (n): chất sát trùng (thường dùng trên da sống).
    • Apply antiseptic to the wound. (Thoa thuốc sát trùng lên vết thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Disinfectant: chất tẩy uế, chất khử trùng.
  • Germicide: chất diệt khuẩn.
  • Sanitizer: chất làm sạch, chất vệ sinh (như trong "hand sanitizer" - nước rửa tay khô).
Lưu ý
  • "Lysol" viết hoa chữ "L" tên thương hiệu đăng ký.
  • Sản phẩm này chủ yếu dùng để khử trùng bề mặt không khí, không phải để dùng trực tiếp lên da người hoặc dùng làm thuốc uống. Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng.
lysol

A person sprays Lysol on a kitchen countertop.

danh từ
  1. thuốc sát trùng lizon

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống