losel
/'louzl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Từ cổ):
- Kẻ vô giá trị, người không ra gì: Dùng để chỉ một người vô dụng, lười biếng và đáng khinh.
- Đồ vô lại, đồ giá áo túi cơm: Chỉ một kẻ hư hỏng, vô công rồi nghề, chỉ biết tiêu xài phung phí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Away, you losel!" the old man shouted at the lazy servant. ("Cút đi, đồ vô lại!" ông lão quát tháo tên đầy tớ lười biếng.)
- He was known in the village as a losel who would never keep a job. (Hắn ta nổi tiếng trong làng như một kẻ vô giá trị, chẳng bao giờ giữ được việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A losel and a lorel": Một thành ngữ cổ dùng để nhấn mạnh sự vô dụng, thường dùng để chửi mắng hoặc miệt thị.
- The landlord called him "a losel and a lorel" and threw him out. (Ông chủ nhà gọi hắn là "đồ vô lại vô tích sự" và đuổi hắn ra ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Lorel (n, từ cổ): Cũng có nghĩa tương tự như "losel", chỉ kẻ vô lại, lười nhác.
- Wastrel (n): Kẻ phung phí, vô công rồi nghề (nghĩa gần và vẫn còn được dùng trong văn chương).
- Ne'er-do-well (n): Kẻ chẳng làm nên trò trống gì, vô tích sự.
Từ đồng nghĩa
- Good-for-nothing: Đồ vô dụng.
- Rascal: Tên vô lại, lưu manh.
- Scoundrel: Kẻ vô liêm sỉ, đểu cáng.
Lưu ý
- "Losel" là một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển, thơ ca hoặc các tác phẩm lịch sử. Từ này hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
- Nghĩa của từ tập trung vào sự lười biếng, vô dụng và phung phí, chứ không chỉ đơn thuần là một tên tội phạm.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) kẻ vô giá trị, người không ra gì, đồ vô lại, đồ giá áo túi cơm