lã
Định nghĩa
Tính từ:
- Không có vị, không mặn, không ngọt: Dùng để chỉ nước hoặc chất lỏng không có vị, không được nêm nếm gia vị. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Nhạt nhẽo, không có hương vị đặc biệt: Dùng để chỉ thức ăn, đồ uống thiếu hương vị hoặc cảm xúc, câu chuyện thiếu sự hấp dẫn.
Danh từ:
- Nước thường, nước không có vị: Chỉ nước uống thông thường, không phải là nước ngọt, nước trái cây hay các loại nước có hương vị khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Uống nước lã khi khát rất sảng khoái. (Nghĩa: nước không vị)
- Món canh này nấu lã quá, chẳng có vị gì. (Nghĩa: nhạt, thiếu gia vị)
- Câu chuyện của anh ấy nghe thật lã, chẳng có điểm nhấn nào. (Nghĩa: nhạt nhẽo, không hấp dẫn)
Danh từ:
- Trẻ em nên uống nhiều nước lã để tốt cho sức khỏe. (Nghĩa: nước thường)
- Ở vùng này, nước lã từ giếng khoan rất trong và mát. (Nghĩa: nước không qua xử lý hương vị)
Các cách sử dụng nâng cao
"lã như nước ốc": Thành ngữ so sánh, diễn tả sự nhạt nhẽo, vô vị đến cực điểm, không có chút hương vị hay hấp dẫn nào.
- Buổi diễn thuyết ấy lã như nước ốc, khiến ai cũng buồn ngủ. (Bài diễn văn đó nhạt nhẽo vô cùng.)
"lã chã" (từ láy): Thường dùng để tả dòng nước mắt chảy nhiều và liên tục.
- Nghe tin buồn, nước mắt cô ấy chảy lã chã. (Nước mắt cô ấy chảy ròng ròng.)
Biến thể và từ liên quan
Nước lã (danh từ): Cụm danh từ phổ biến nhất, chỉ nước uống thông thường, nước không vị.
- Bác sĩ khuyên nên uống hai lít nước lã mỗi ngày.
Lạt (tính từ): Có nghĩa gần giống (nhạt), nhưng "lạt" thường dùng cho vị mặn/ngọt cụ thể (ví dụ: thức ăn lạt = thiếu muối), còn "lã" mang nghĩa rộng hơn về sự vô vị nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Nhạt: Thiếu vị mặn hoặc thiếu sự đậm đà, hấp dẫn (thường dùng cho thức ăn hoặc màu sắc, cảm xúc).
- Vô vị: Không có vị, hoặc không có ý nghĩa, không thú vị (dùng cho thức ăn và sự việc trừu tượng).
Từ trái nghĩa
- Đậm: Có vị mạnh, đậm đà (vị giác).
- Đặc sắc: Có nét nổi bật, hấp dẫn (dùng cho sự việc, câu chuyện).
- Mặn: Có vị muối, hoặc có tình cảm sâu nặng (nghĩa bóng).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
Lã như nước lã: Nhấn mạnh sự nhạt nhẽo, thiếu hoàn toàn hương vị hoặc sức hút.
- Cuộc sống nơi đây lã như nước lã, chẳng có gì thú vị.
Cơm lạt canh lã: Chỉ cuộc sống nghèo khó, thiếu thốn, đơn điệu.
- Họ sống những ngày tháng cơm lạt canh lã sau chiến tranh.