léchage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự liếm: Hành động dùng lưỡi để làm ướt, làm sạch hoặc nếm thứ gì đó.
- Sự trau chuốt, sự gọt giũa kỹ lưỡng: Hành động sửa chữa, chỉnh sửa một tác phẩm (như bức tranh, bài văn) một cách tỉ mỉ và cẩn thận để đạt đến sự hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le léchage des glaces est interdit. (Việc liếm kem là bị cấm.)
- Ce tableau a nécessité un long léchage. (Bức tranh này đòi hỏi một quá trình gọt giũa lâu dài.)
- Il est satisfait du léchage final de son manuscrit. (Anh ấy hài lòng với bản chỉnh sửa cuối cùng của bản thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Léchage de bottes" (nghĩa bóng): Sự nịnh hót, xu nịnh một cách thái quá.
- Il a obtenu sa promotion par un léchage de bottes constant. (Hắn ta có được chức vụ thăng tiến nhờ vào việc nịnh hót không ngừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lécher (động từ): liếm; trau chuốt, gọt giũa.
- Le chat lèche sa patte. (Con mèo liếm chân của nó.)
- Il a léché chaque phrase de son discours. (Anh ấy đã trau chuốt từng câu trong bài phát biểu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "sự liếm": Lichotement (sự liếm nhẹ).
- Pour "sự trau chuốt": Polissage (sự đánh bóng, làm nhẵn); Finition (sự hoàn thiện); Retouche (sự sửa chữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "léchage". Các cụm từ liên quan thường dùng động từ gốc "lécher".)
Thành ngữ liên quan
- "Lécher les vitrines": Đi dạo ngắm đồ trong cửa hàng (không mua).
- Nous avons passé l'après-midi à lécher les vitrines. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để đi ngắm đồ ở các cửa kính.)
- "Lécher les babouines de quelqu'un" (thô tục): Nịnh hót ai đó một cách đê hèn.
- Il est prêt à lécher les babouines du patron pour une augmentation. (Hắn ta sẵn sàng nịnh hót ông chủ để được tăng lương.)
danh từ giống đực
- sự liếm (gót)
- sự trau chuốt, sự gọt giũa kỹ (bức tranh, bài văn)