laquage

Học thuật
Thân thiện
laquage

Le cordonnier applique le laquage sur une paire de chaussures.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự sơn mài: Hành động hoặc quá trình phủ một lớp sơn mài lên một bề mặt để tạo độ bóng bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le laquage de ce meuble ancien est très délicat. (Việc sơn mài cho món đồ nội thất cổ này rất tinh tế.)
    • La technique de laquage demande beaucoup de patience. (Kỹ thuật sơn mài đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laquage du sang" (y học, từ ): sự vữa máu, hiện tượng máu đông lại thành khối.
    • Le médecin a observé un phénomène de laquage du sang. (Bác sĩ đã quan sát thấy hiện tượng vữa máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Laquer (động từ): sơn mài.

    • Il faut laquer cette boîte en bois. (Cần phải sơn mài chiếc hộp gỗ này.)
  • Laque (danh từ giống cái): sơn mài, vecni.

    • Elle a acheté de la laque pour ses projets artistiques. ( ấy đã mua sơn mài cho các dự án nghệ thuật của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Vernissage (danh từ giống đực): sự phủ vecni, sơn bóng.
  • Application d'un vernis: việc phủ một lớp vecni.
Lưu ý
  • Từ "laquage" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. Trong bối cảnh hiện đại, người ta thường dùng "application de laque" hoặc "vernissage" để chỉ hành động sơn mài.
  • Cụm từ "laquage du sang"một thuật ngữ y học cổ, không còn thông dụng.
laquage

Le cordonnier applique le laquage sur une paire de chaussures.

danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) sự sơn
    • laquage du sang
      (y học) sự vữa máu

Từ gần giống

Từ chứa "laquage"