légataire

Học thuật
Thân thiện
légataire

Le légataire reçoit un héritage selon le testament.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhận di tặng: Một người được chỉ định trong di chúc để nhận một tài sản hoặc một phần tài sản từ người đã chết (người lập di chúc). Đâyngười thụ hưởng theo di chúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le testament désigne sa nièce comme légataire universelle. (Di chúc chỉ định cháu gái của ấyngười nhận toàn bộ di tặng.)
    • Les légataires doivent payer des droits de succession. (Những người nhận di tặng phải trả thuế thừa kế.)
    • Il est le légataire de la bibliothèque de son oncle. (Anh ấyngười nhận di tặng thư viện sách của người chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Légataire universel": Người nhận toàn bộ di tặng, người được hưởng toàn bộ tài sản còn lại sau khi đã thực hiện các di tặng riêng biệt.

    • Dans son testament, il a institué sa femme légataire universelle. (Trong di chúc, ông ấy đã chỉ định vợ mìnhngười nhận toàn bộ di tặng.)
  • "Légataire à titre universel": Người nhận một phần di tặng, chẳng hạn như một phần tài sản (ví dụ: một nửa, một phần ba) hoặc một loại tài sản nhất định (ví dụ: toàn bộ bất động sản).

    • Elle est légataire à titre universel de la moitié de la succession. ( ấyngười nhận một nửa di sản thừa kế.)
  • "Légataire particulier" (hoặc "légataire à titre particulier"): Người nhận một món di tặng cụ thể, riêng biệt, như một món đồ, một số tiền hoặc một bất động sản xác định.

    • Mon ami est légataire particulier de cette peinture de valeur. (Người bạn của tôingười nhận di tặng riêng bức tranh quý giá này.)
Biến thể từ gần giống
  • Légataire (nữ tính): (dạng chung cho cả nam nữ, hoặc để chỉ giới tính nữ).
  • Testateur / Testatrice: Người lập di chúc (nam/ nữ).
  • Héritier / Héritière: Người thừa kế (theo pháp luật hoặc di chúc, nghĩa rộng hơn).
  • Legs: Di tặng, vật được để lại theo di chúc.
  • Testament: Di chúc.
Từ đồng nghĩa
  • Bénéficiaire d'un legs: Người thụ hưởng một món di tặng.
  • Ayant cause à titre particulier: Người thụ hưởng với tư cách riêng biệt (trong bối cảnh pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)

légataire

Le légataire reçoit un héritage selon le testament.

danh từ
  1. người nhận di tặng

Từ gần giống

Từ chứa "légataire"