locataire

Học thuật
Thân thiện
locataire

Le locataire signe le contrat de location avec le propriétaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thuê (nhà, đất): "locataire" là ngườihợp đồng thuê (bail) trả tiền thuê (loyer) cho chủ sở hữu để được sử dụng một căn nhà, căn hộ, một mảnh đất hoặc một không gian nào đó trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Người đi thuê: "locataire" chỉ người ở vị trí đi thuê trong mối quan hệ phápvới chủ nhà (propriétaire).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le locataire doit payer son loyer avant le 5 du mois. (Người thuê nhà phải trả tiền thuê trước ngày mùng 5 hàng tháng.)
    • Je suis locataire de cet appartement depuis trois ans. (Tôingười thuê căn hộ này đã được ba năm.)
    • Le propriétaire et le locataire ont signé le bail ensemble. (Chủ nhà người thuê đã cùnghợp đồng thuê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Locataire principal": người thuê chính, người đứng tên trên hợp đồng thuê chịu trách nhiệm chính.

    • Dans la colocation, il n'y a qu'un locataire principal. (Trong hình thứcghép, chỉ có một người thuê chính.)
  • "Être bon/mauvais locataire": là một người thuê tốt/xấu (dùng để chỉ người thuê trách nhiệm hoặc không trách nhiệm trong việc giữ gìn nhà cửa thanh toán đúng hạn).

    • Il est très respectueux des lieux, c'est un bon locataire. (Anh ấy rất tôn trọng nơi ở, đómột người thuê tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sous-locataire (danh từ): người thuê lại. Đâyngười thuê từ chính người thuê chính (locataire), không phải trực tiếp từ chủ sở hữu.
    • Le locataire n'a pas le droit d'avoir un sous-locataire sans l'accord du propriétaire. (Người thuê không quyền có người thuê lại nếu không sự đồng ý của chủ nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Preneur (danh từ): người nhận thuê (thường dùng trong văn bản pháphoặc hợp đồng).
  • Occupant (danh từ): người chiếm giữ, người sử dụng (nhấn mạnh vào việc đang sử dụng không gian, có thể không phảingười thuê theo hợp đồng).
Từ trái nghĩa
  • Propriétaire (danh từ): chủ sở hữu, chủ nhà.
  • Bailleur (danh từ): người cho thuê (thường dùng trong văn bản pháp lý).
Thành ngữ liên quan
  • Être locataire de sa vie: (nghĩa bóng) chỉ sống cuộc đời của mình một cách tạm bợ, không gốc rễ, không làm chủ được số phận của mình.
    • Il a l'impression d'être locataire de sa vie, toujours en transit. (Anh ta cảm giác mình chỉkẻ thuê mướn cuộc đời mình, luôn trong trạng thái chuyển tiếp.)
locataire

Le locataire signe le contrat de location avec le propriétaire.

danh từ
  1. người thuê (nhà, đất)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "locataire"