législateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Nhà lập pháp: Người có thẩm quyền soạn thảo và ban hành luật, thường là một thành viên của cơ quan lập quyền như nghị viện, quốc hội.
- Cơ quan lập pháp: Tập thể, tổ chức có quyền lực làm luật.
- Người vạch quy tắc: Người đặt ra các nguyên tắc, quy định cơ bản cho một lĩnh vực (như khoa học, nghệ thuật...).
Tính từ:
- Thuộc về lập pháp, có tính chất lập pháp: Liên quan đến việc làm luật hoặc cơ quan làm luật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce sénateur est un législateur expérimenté. (Thượng nghị sĩ này là một nhà lập pháp dày dạn kinh nghiệm.)
- Le législateur a adopté une nouvelle loi sur l'environnement. (Cơ quan lập pháp đã thông qua một đạo luật mới về môi trường.)
- Dans ce domaine, il fait figure de législateur. (Trong lĩnh vực này, ông ấy được coi là người vạch quy tắc.)
Tính từ:
- Le pouvoir législateur appartient au Parlement. (Quyền lực lập pháp thuộc về Nghị viện.)
- Une assemblée législatrice. (Một hội đồng có quyền lập pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le législateur a voulu que...": Một công thức pháp lý thường dùng để diễn giải ý định, mục đích của nhà làm luật khi ban hành một quy định.
- Le législateur a voulu que cette mesure protège les consommateurs. (Nhà làm luật muốn biện pháp này nhằm bảo vệ người tiêu dùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Législatif, législative (adj): (thuộc) lập pháp.
- pouvoir législatif (quyền lập pháp).
- Législation (n.f): luật pháp, pháp chế; hoạt động lập pháp.
- la législation du travail (luật pháp về lao động).
- Légiférer (v): làm luật, lập pháp.
- Le parlement légifère sur ce sujet. (Nghị viện làm luật về vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa nhà lập pháp): (nghị sĩ), (dân biểu), (nhà làm luật).
- Danh từ (nghĩa cơ quan): (cơ quan lập pháp), (thể chế lập pháp).
- Tính từ: (mang tính chuẩn mực, quy phạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- L’intention du législateur: Ý định của nhà làm luật.
- Le juge doit interpréter la loi selon l'intention du législateur. (Thẩm phán phải giải thích luật theo ý định của nhà làm luật.)
danh từ giống đực
- nhà lập pháp; cơ quan lập pháp
- luật pháp
- Le législateur a voulu queluật pháp qui định rằng
- người vạch quy tắc (cho một khoa học, một nghệ thuật...)