légitimité

Học thuật
Thân thiện
légitimité

La légitimité de son argument a convaincu l'audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính hợp pháp: Chất lượng của một cái gì đó được thực hiện hoặc tồn tại theo đúng luật pháp, quy định hoặc các nguyên tắc được thừa nhận.
    • Tính chính đáng: Chất lượng của một cái gì đó được coi là đúng đắn, hợp có thể chấp nhận được dựa trên các chuẩn mực xã hội, đạo đức hoặc logic.
    • (Sử học) Quyền chính thống (của ngành trưởng): Quyền lực hoặc địa vị của một người cai trị, đặc biệtmột quốc vương, dựa trên quyền thừa kế theo dòng dõi hoặc truyền thống lâu đời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La légitimité du gouvernement est reconnue internationalement. (Tính hợp pháp của chính phủ được quốc tế công nhận.)
    • On peut questionner la légitimité de cette décision. (Người ta có thể đặt câu hỏi về tính chính đáng của quyết định này.)
    • La légitimité du roi était fondée sur le droit divin. (Quyền chính thống của nhà vua được xây dựng dựa trên quyền lực thần thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crise de légitimité": Khủng hoảng về tính chính đáng/hợp pháp.

    • Le régime fait face à une crise de légitimité. (Chế độ đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng về tính chính đáng.)
  • "Fonder sa légitimité sur...": Xây dựng tính chính đáng của mình dựa trên...

    • Le leader fonde sa légitimité sur ses compétences techniques. (Nhà lãnh đạo xây dựng tính chính đáng của mình dựa trên năng lực chuyên môn.)
Biến thể từ gần giống
  • Légitime (tính từ): Hợp pháp, chính đáng.

    • Une défense légitime (Một sự bảo vệ chính đáng)
  • Légitimer (ngoại động từ): Hợp pháp hóa, biện minh cho tính chính đáng.

    • Légitimer une action (Hợp pháp hóa một hành động)
  • Légitimation (danh từ giống cái): Sự hợp pháp hóa, sự thừa nhận tính chính đáng.

Từ đồng nghĩa
  • Validité: Tính hiệu lực, tính hợp lệ.
  • Fondement: Cơ sở, nền tảng.
  • Justesse: Tính đúng đắn.
Từ trái nghĩa
  • Illégitimité: Tính bất hợp pháp, tính không chính đáng.
  • Arbitraire: Tính độc đoán, tùy tiện.
légitimité

La légitimité de son argument a convaincu l'audience.

danh từ giống cái
  1. tính hợp pháp
  2. tính chính đáng
    • Légitimité d'une conviction
      tính chính đáng của một niềm tin
  3. (sử học) quyền chính thống (của ngành trưởng)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "légitimité"