pesamment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nặng nề, ì ạch: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự chậm chạp, thiếu sự nhẹ nhàng, uyển chuyển, thường do mang vác vật nặng hoặc do bản thân người đó cồng kềnh, mệt mỏi.
- Một cách nặng nề, buồn tẻ: Diễn tả cách nói chuyện, lập luận hoặc phong cách thiếu sự tinh tế, sinh động, gây cảm giác chán ngắt.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le cheval avançait pesamment sur le chemin boueux. (Con ngựa tiến bước một cách nặng nề trên con đường lầy lội.)
- Il a déposé pesamment son sac sur le sol. (Anh ta đặt chiếc túi của mình xuống sàn một cách nặng nề.)
- Le conférencier parlait pesamment, endormant une partie de l'auditoire. (Diễn giả nói một cách nặng nề, làm cho một phần khán giả buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être pesamment chargé": bị chất nặng, mang vác nặng.
- Le camion était pesamment chargé de pierres. (Chiếc xe tải bị chất đầy đá một cách nặng nề.)
"Marcher pesamment": đi nặng nề, bước đi ì ạch.
- Après la longue marche, les soldats avançaient pesamment. (Sau chặng đường dài hành quân, những người lính tiến bước một cách nặng nề.)
"Parler pesamment": nói nặng nề, nói một cách buồn tẻ.
- Il expliquait la théorie pesamment, sans aucun exemple. (Anh ta giải thích lý thuyết một cách nặng nề, không có bất kỳ ví dụ nào.)
Biến thể và từ gần giống
Pesant, pesante (tính từ): nặng, nặng nề.
- Un fardeau pesant. (Một gánh nặng.)
- Une atmosphère pesante. (Một bầu không khí nặng nề.)
Pesanteur (danh từ): sức nặng, trọng lượng; sự nặng nề.
- La pesanteur d'un objet. (Trọng lượng của một vật thể.)
- La pesanteur de l'argument. (Sự nặng nề của lập luận.)
Từ đồng nghĩa
- Lourdement: một cách nặng nề.
- Péniblement: một cách khó nhọc, vất vả.
- Lentement: một cách chậm chạp (nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh tốc độ hơn là cảm giác về sức nặng).
Từ trái nghĩa
- Légèrement: một cách nhẹ nhàng.
- Avec agilité: một cách nhanh nhẹn, linh hoạt.
- Vivement: một cách sinh động, hoạt bát.
phó từ
- nặng
- Être pesamment chargéchất nặng
- nặng nề, ì ạch
- Marcher pesammentđi nặng nề
- Parler pesammentnói nặng nề