lésionnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Thuộc về thương tổn, liên quan đến tổn thương: "Lésionnel" là tính từ mô tả cái gì đó có liên quan đến, hoặc là dấu hiệu của, một tổn thương (lésion) trong cơ thể, thường là về mặt cấu trúc mô hoặc cơ quan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le scanner a révélé un processus lésionnel au niveau du foie. (Chụp cắt lớp cho thấy một quá trình tổn thương ở gan.)
- Le médecin recherche des signes lésionnels à l'examen clinique. (Bác sĩ tìm kiếm các dấu hiệu tổn thương khi khám lâm sàng.)
- Cette anomalie est considérée comme lésionnelle. (Bất thường này được coi là có tính chất tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Signe lésionnel": Cụm danh từ y học phổ biến, chỉ một dấu hiệu khách quan (có thể thấy được, sờ thấy được hoặc qua xét nghiệm) chứng minh sự tồn tại của một tổn thương thực thể.
- L'hématome est un signe lésionnel évident. (Vết bầm máu là một dấu hiệu tổn thương rõ ràng.)
Biến thể và từ liên quan
Lésion (danh từ giống cái): Tổn thương, thương tổn. Đây là danh từ gốc.
- une lésion cutanée (tổn thương da)
- une lésion cérébrale (tổn thương não)
Lésé, e (tính từ/ danh từ): Bị thương, bị tổn hại; người bị thiệt hại.
- une partie lésée (bên bị thiệt hại)
Từ đồng nghĩa
- Lésionnaire: (Tính từ, ít phổ biến hơn) Có cùng nghĩa với "lésionnel", thuộc về tổn thương.
- Pathologique: (Tính từ) Bệnh lý. Từ này rộng hơn, bao gồm cả các rối loạn chức năng chưa gây tổn thương cấu trúc rõ rệt.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ "lésionnel" hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y học, pháp y hoặc sinh học. Nó rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Kết hợp từ: Thường đi kèm với các danh từ như "signe" (dấu hiệu), "processus" (quá trình), "foyer" (ổ), "siège" (vị trí) để mô tả bản chất của tổn thương.
tính từ
- (y học) xem lésion 1
- Signe lésionneldấu hiệu thương tổn