lướt

Học thuật
Thân thiện
lướt

Thuyền lướt trên mặt hồ phẳng lặng.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Di chuyển nhanh, nhẹ, liên tục trơn tru trên một bề mặt, thường không chạm sâu hoặc không gây cản trở: Chỉ hành động di chuyển một cách êm ái, nhanh chóng dễ dàng.
    • Nhìn, đọc hoặc xem xét một cách nhanh chóng, không đi vào chi tiết: Chỉ việc tiếp nhận thông tin một cách tổng quát, lướt qua.
  2. Tính từ:

    • Yếu ớt, mảnh khảnh, thiếu sức sống, dễ đổ ngã: Mô tả trạng thái ốm yếu, không chắc khỏe, thường của cây cối hoặc con người.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Con thuyền nhẹ nhàng lướt trên mặt hồ phẳng lặng. (Di chuyển nhanh, nhẹ trên mặt nước).
    • ấy lướt nhẹ ngón tay trên phím đàn. (Di chuyển nhẹ nhàng, liên tục trên bề mặt).
    • Tôi chỉ kịp lướt qua các tiêu đề báo trước khi đi làm. (Đọc nhanh, không kỹ).
    • Ánh mắt anh lướt qua căn phòng, tìm kiếm một khuôn mặt quen. (Nhìn nhanh, bao quát).
  • Tính từ:

    • Sau trận ốm, anh ấy trông gầy lướt hẳn đi. (Người yếu ớt, mảnh khảnh).
    • Cánh đồng lúa bị sâu, lướt vàng vọt. (Cây lúa yếu ớt, không xanh tốt).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lướt qua": Di chuyển nhanh qua một nơi nào đó, hoặc tiếp cận một vấn đề một cách sơ sài, nông cạn.
    • Chiếc máy bay lướt qua ngọn núi.
    • Anh ta chỉ lướt qua những khó khăn không đi sâu tìm giải pháp.
  • "lướt nhanh": Nhấn mạnh tốc độ cao của hành động di chuyển hoặc đọc.
    • Chiếc xe đạp lướt nhanh trên con đường vắng.
  • "lướt web" (từ mượn, dùng phổ biến): Hành động xem nhanh các trang thông tin trên Internet.
    • ấy dành buổi tối để lướt web tìm tài liệu.
Biến thể từ gần giống
  • Lướt thướt (tính từ): Chỉ dáng vẻ yếu ớt, ẻo lả, thiếu sinh khí (thường mang sắc thái không tích cực).
    • Dáng người lướt thướt.
  • lướt (tính từ): Vẻ yếu ớt, xanh xao, thiếu sức sống.
    • Người ốm dậy trông lướt.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa di chuyển): Trượt, phi, lao (nhưng "trượt" thường tiếp xúc bề mặt, "phi/lao" nhấn mạnh tốc độ hơn sự nhẹ nhàng).
  • Động từ (nghĩa đọc/nhìn): Xem lướt, liếc qua, đọc thoáng.
  • Tính từ: Yếu ớt, mảnh khảnh, bạc nhược, xanh xao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lướt tới: Di chuyển nhanh nhẹ nhàng về phía trước.
    • Con thuyền lướt tới phía chân trời.
  • Lướt đi: Di chuyển nhanh nhẹ nhàng ra xa hoặc qua đi.
    • Thời gian lướt đi thật nhanh.
Thành ngữ liên quan
  • Lướt như con thoi: Di chuyển qua lại rất nhanh nhẹ nhàng (so sánh với con thoi dệt vải).
    • Trên sân khấu, các công lướt như con thoi.
  • Gió lướt mặt duyên (văn chương): Gió thoảng qua mặt, chỉ sự nhẹ nhàng, thoáng qua của cảm xúc hoặc kỷ niệm.
lướt

Thuyền lướt trên mặt hồ phẳng lặng.

  1. 1 đgt. 1. Di chuyển nhanh, nhẹ như thoáng qua bề mặt: thuyền lướt trên mặt nước. 2. Thoáng qua, không chú ý tới các chi tiết: nhìn lướt một lượt đọc lướt qua mấy trang.
  2. 2 tt. Yếu ớt, không chắc, dễ đổ ngã: Lúa lướt Người yếu lướt.