lướt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Di chuyển nhanh, nhẹ, liên tục và trơn tru trên một bề mặt, thường không chạm sâu hoặc không gây cản trở: Chỉ hành động di chuyển một cách êm ái, nhanh chóng và dễ dàng.
- Nhìn, đọc hoặc xem xét một cách nhanh chóng, không đi vào chi tiết: Chỉ việc tiếp nhận thông tin một cách tổng quát, lướt qua.
Tính từ:
- Yếu ớt, mảnh khảnh, thiếu sức sống, dễ đổ ngã: Mô tả trạng thái ốm yếu, không chắc khỏe, thường của cây cối hoặc con người.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Con thuyền nhẹ nhàng lướt trên mặt hồ phẳng lặng. (Di chuyển nhanh, nhẹ trên mặt nước).
- Cô ấy lướt nhẹ ngón tay trên phím đàn. (Di chuyển nhẹ nhàng, liên tục trên bề mặt).
- Tôi chỉ kịp lướt qua các tiêu đề báo trước khi đi làm. (Đọc nhanh, không kỹ).
- Ánh mắt anh lướt qua căn phòng, tìm kiếm một khuôn mặt quen. (Nhìn nhanh, bao quát).
Tính từ:
- Sau trận ốm, anh ấy trông gầy và lướt hẳn đi. (Người yếu ớt, mảnh khảnh).
- Cánh đồng lúa bị sâu, lá lướt vàng vọt. (Cây lúa yếu ớt, không xanh tốt).
Các cách sử dụng nâng cao
- "lướt qua": Di chuyển nhanh qua một nơi nào đó, hoặc tiếp cận một vấn đề một cách sơ sài, nông cạn.
- Chiếc máy bay lướt qua ngọn núi.
- Anh ta chỉ lướt qua những khó khăn mà không đi sâu tìm giải pháp.
- "lướt nhanh": Nhấn mạnh tốc độ cao của hành động di chuyển hoặc đọc.
- Chiếc xe đạp lướt nhanh trên con đường vắng.
- "lướt web" (từ mượn, dùng phổ biến): Hành động xem nhanh các trang thông tin trên Internet.
- Cô ấy dành buổi tối để lướt web tìm tài liệu.
Biến thể và từ gần giống
- Lướt thướt (tính từ): Chỉ dáng vẻ yếu ớt, ẻo lả, thiếu sinh khí (thường mang sắc thái không tích cực).
- Dáng người lướt thướt.
- Lã lướt (tính từ): Vẻ yếu ớt, xanh xao, thiếu sức sống.
- Người ốm dậy trông lã lướt.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa di chuyển): Trượt, phi, lao (nhưng "trượt" thường có tiếp xúc bề mặt, "phi/lao" nhấn mạnh tốc độ hơn là sự nhẹ nhàng).
- Động từ (nghĩa đọc/nhìn): Xem lướt, liếc qua, đọc thoáng.
- Tính từ: Yếu ớt, mảnh khảnh, bạc nhược, xanh xao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lướt tới: Di chuyển nhanh và nhẹ nhàng về phía trước.
- Con thuyền lướt tới phía chân trời.
- Lướt đi: Di chuyển nhanh và nhẹ nhàng ra xa hoặc qua đi.
- Thời gian lướt đi thật nhanh.
Thành ngữ liên quan
- Lướt như con thoi: Di chuyển qua lại rất nhanh và nhẹ nhàng (so sánh với con thoi dệt vải).
- Trên sân khấu, các vũ công lướt như con thoi.
- Gió lướt mặt duyên (văn chương): Gió thoảng qua mặt, chỉ sự nhẹ nhàng, thoáng qua của cảm xúc hoặc kỷ niệm.
- 1 đgt. 1. Di chuyển nhanh, nhẹ như thoáng qua bề mặt: thuyền lướt trên mặt nước. 2. Thoáng qua, không chú ý tới các chi tiết: nhìn lướt một lượt đọc lướt qua mấy trang.
- 2 tt. Yếu ớt, không chắc, dễ đổ ngã: Lúa lướt lá Người yếu lướt.