lưỡng
Định nghĩa
Danh từ (cổ, ít dùng):
- Số hai: "lưỡng" chỉ con số hai trong hệ thống đếm cổ, thường xuất hiện trong văn bản Hán-Việt hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang tính biểu tượng.
- Cặp đôi: "lưỡng" còn được dùng để chỉ hai đối tượng song song, đối xứng nhau, như trong hình tượng "lưỡng long" (hai con rồng).
Tính từ (trong từ ghép):
- Thuộc về hai: "lưỡng" mang nghĩa "hai" hoặc "song phương", thường kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ sự đối lập hoặc song hành.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Lưỡng là số hai trong hệ thống đếm cổ. (Lưỡng chỉ con số hai, thường thấy trong văn tự Hán-Nôm.)
- Hình ảnh lưỡng long chầu nguyệt tượng trưng cho sự cân bằng. (Hai con rồng hướng về mặt trăng biểu thị sự hài hoà.)
Tính từ (trong từ ghép):
- Cần có giải pháp lưỡng toàn. (Cần giải pháp có lợi cho cả hai bên.)
- Anh ấy rơi vào tình thế lưỡng nan. (Anh ấy gặp khó khăn vì phải chọn giữa hai lựa chọn đều khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lưỡng long": hai con rồng, thường xuất hiện trong kiến trúc cổ hoặc nghệ thuật.
- Đền thờ có chạm khắc hình lưỡng long. (Ngôi đền được trang trí với hai con rồng song song.)
"lưỡng phân": sự chia thành hai phần.
- Xã hội có xu hướng lưỡng phân giàu nghèo. (Xã hội ngày càng phân chia rõ rệt giữa giàu và nghèo.)
Biến thể và từ gần giống
Nhị (danh từ): số hai, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn "lưỡng".
- Nhị là số đếm cơ bản. (Nhị là con số thứ hai trong dãy số.)
Song (tính từ): hai, đôi, thường chỉ sự song hành.
- Họ là đôi bạn song hành. (Họ cùng nhau đi trên một con đường.)
Từ đồng nghĩa
- Hai: số đếm thông dụng chỉ một đơn vị kép.
- Đôi: chỉ hai vật cùng loại đi cùng nhau.
- Cặp: hai đối tượng kết hợp với nhau.
Thành ngữ liên quan
Lưỡng nan: tình thế khó xử khi phải chọn giữa hai điều bất lợi.
- Quyết định này đưa tôi vào thế lưỡng nan. (Tôi không biết nên chọn phương án nào vì cả hai đều khó.)
Lưỡng toàn kỳ mỹ: giải pháp tốt đẹp cho cả hai bên.
- Thương lượng thành công mang lại lợi ích lưỡng toàn kỳ mỹ. (Cả hai bên đều hài lòng với kết quả đàm phán.)