lưỡng

lưỡng

Lưỡng con chim đậu trên cành cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, ít dùng):

    • Số hai: "lưỡng" chỉ con số hai trong hệ thống đếm cổ, thường xuất hiện trong văn bản Hán-Việt hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang tính biểu tượng.
    • Cặp đôi: "lưỡng" còn được dùng để chỉ hai đối tượng song song, đối xứng nhau, như trong hình tượng "lưỡng long" (hai con rồng).
  2. Tính từ (trong từ ghép):

    • Thuộc về hai: "lưỡng" mang nghĩa "hai" hoặc "song phương", thường kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ sự đối lập hoặc song hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Lưỡng số hai trong hệ thống đếm cổ. (Lưỡng chỉ con số hai, thường thấy trong văn tự Hán-Nôm.)
    • Hình ảnh lưỡng long chầu nguyệt tượng trưng cho sự cân bằng. (Hai con rồng hướng về mặt trăng biểu thị sự hài hoà.)
  • Tính từ (trong từ ghép):

    • Cần giải pháp lưỡng toàn. (Cần giải pháp lợi cho cả hai bên.)
    • Anh ấy rơi vào tình thế lưỡng nan. (Anh ấy gặp khó khăn phải chọn giữa hai lựa chọn đều khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lưỡng long": hai con rồng, thường xuất hiện trong kiến trúc cổ hoặc nghệ thuật.

    • Đền thờ chạm khắc hình lưỡng long. (Ngôi đền được trang trí với hai con rồng song song.)
  • "lưỡng phân": sự chia thành hai phần.

    • Xã hội xu hướng lưỡng phân giàu nghèo. (Xã hội ngày càng phân chia rõ rệt giữa giàu nghèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhị (danh từ): số hai, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn "lưỡng".

    • Nhị số đếm cơ bản. (Nhị con số thứ hai trong dãy số.)
  • Song (tính từ): hai, đôi, thường chỉ sự song hành.

    • Họ đôi bạn song hành. (Họ cùng nhau đi trên một con đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Hai: số đếm thông dụng chỉ một đơn vị kép.
  • Đôi: chỉ hai vật cùng loại đi cùng nhau.
  • Cặp: hai đối tượng kết hợp với nhau.
Thành ngữ liên quan
  • Lưỡng nan: tình thế khó xử khi phải chọn giữa hai điều bất lợi.

    • Quyết định này đưa tôi vào thế lưỡng nan. (Tôi không biết nên chọn phương án nào cả hai đều khó.)
  • Lưỡng toàn kỳ mỹ: giải pháp tốt đẹp cho cả hai bên.

    • Thương lượng thành công mang lại lợi ích lưỡng toàn kỳ mỹ. (Cả hai bên đều hài lòng với kết quả đàm phán.)