lược
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bỏ bớt, lược bỏ, cắt giảm: Hành động loại bỏ những phần không cần thiết, thừa thãi hoặc kém quan trọng để làm cho nội dung ngắn gọn, cô đọng hơn.
- Danh từ:
- Đồ dùng để chải tóc: Một vật dụng thường làm bằng sừng, nhựa, gỗ hoặc kim loại, có nhiều răng thưa, dùng để làm phẳng, gỡ rối hoặc trang trí cho tóc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Biên tập viên đã lược bớt nhiều chi tiết rườm rà trong bản thảo.
- Khi tóm tắt, bạn cần lược đi các ví dụ minh họa, chỉ giữ lại ý chính.
- Danh từ:
- Cô ấy dùng chiếc lược gỗ để chải tóc cho mượt.
- Chiếc lược bị gãy mất vài cái răng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lược bỏ": (động từ) Nhấn mạnh hành động cố ý loại bỏ, bỏ qua một cách có chủ đích.
- Vì thời gian có hạn, diễn giả buộc phải lược bỏ một số nội dung trong bài phát biểu.
- "Lược thuật" / "Lược kể": (động từ) Thuật lại, kể lại một cách vắn tắt, chỉ nêu những điểm chính, cốt yếu.
- Anh ấy lược thuật lại cốt truyện của cuốn tiểu thuyết cho tôi nghe.
- "Lược đồ": (danh từ) Bản vẽ, sơ đồ đơn giản hóa, chỉ thể hiện những đường nét, bộ phận chính.
- Lược đồ trận đánh giúp chúng ta dễ hình dung hơn về chiến thuật.
Biến thể và từ liên quan
- Lược bớt (động từ): Tương tự "lược bỏ", nhưng nhấn mạnh việc giảm bớt số lượng, mức độ.
- Lược khảo (động từ/danh từ): Nghiên cứu, khảo sát một cách tổng quát, khái lược về một vấn đề.
- Công trình lược khảo về văn hóa dân gian.
- Lược dịch (động từ): Dịch một cách vắn tắt, giữ ý chính, không theo sát từng câu chữ.
- Cái lược (danh từ): Cách gọi thông tục, đầy đủ hơn của danh từ "lược".
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Động từ (nghĩa "bỏ bớt"):
- Cắt bỏ: Nhấn mạnh việc cắt đi một phần.
- Tóm tắt: Rút ngắn lại nhưng vẫn giữ nội dung cốt lõi (thường dùng cho văn bản, bài nói).
- Giản lược: Làm cho đơn giản hơn bằng cách bỏ bớt.
- Danh từ (nghĩa "đồ chải tóc"):
- Bàn chải: Dùng để chải, nhưng thường có lông mềm hoặc đầu nhựa, khác với "lược" có răng.
- Đồ trang sức tóc: (trong ngữ cảnh) Một số lược được dùng như đồ trang trí.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- "Lược thưa, mắt nhọn": Thành ngữ chỉ sự tinh ý, nhạy bén, khó có thể bỏ qua hoặc lừa dối.
- "Lược sử": (danh từ) Bản ghi chép lịch sử một cách ngắn gọn, khái quát.
- Cuốn Lược sử Việt Nam.
- đg. Bỏ bớt đi : Lược những câu thừa trong bài văn.
- d. Đồ dùng bằng sừng, nhựa, gỗ, có răng để chải tóc.