lược

Học thuật
Thân thiện
lược

Người phụ nữ dùng chiếc lược để chải mái tóc dài của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bỏ bớt, lược bỏ, cắt giảm: Hành động loại bỏ những phần không cần thiết, thừa thãi hoặc kém quan trọng để làm cho nội dung ngắn gọn, đọng hơn.
  2. Danh từ:
    • Đồ dùng để chải tóc: Một vật dụng thường làm bằng sừng, nhựa, gỗ hoặc kim loại, nhiều răng thưa, dùng để làm phẳng, gỡ rối hoặc trang trí cho tóc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Biên tập viên đã lược bớt nhiều chi tiết rườm rà trong bản thảo.
    • Khi tóm tắt, bạn cần lược đi các dụ minh họa, chỉ giữ lại ý chính.
  • Danh từ:
    • ấy dùng chiếc lược gỗ để chải tóc cho mượt.
    • Chiếc lược bị gãy mất vài cái răng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lược bỏ": (động từ) Nhấn mạnh hành động cố ý loại bỏ, bỏ qua một cách chủ đích.
    • thời gian hạn, diễn giả buộc phải lược bỏ một số nội dung trong bài phát biểu.
  • "Lược thuật" / "Lược kể": (động từ) Thuật lại, kể lại một cách vắn tắt, chỉ nêu những điểm chính, cốt yếu.
    • Anh ấy lược thuật lại cốt truyện của cuốn tiểu thuyết cho tôi nghe.
  • "Lược đồ": (danh từ) Bản vẽ, sơ đồ đơn giản hóa, chỉ thể hiện những đường nét, bộ phận chính.
    • Lược đồ trận đánh giúp chúng ta dễ hình dung hơn về chiến thuật.
Biến thể từ liên quan
  • Lược bớt (động từ): Tương tự "lược bỏ", nhưng nhấn mạnh việc giảm bớt số lượng, mức độ.
  • Lược khảo (động từ/danh từ): Nghiên cứu, khảo sát một cách tổng quát, khái lược về một vấn đề.
    • Công trình lược khảo về văn hóa dân gian.
  • Lược dịch (động từ): Dịch một cách vắn tắt, giữ ý chính, không theo sát từng câu chữ.
  • Cái lược (danh từ): Cách gọi thông tục, đầy đủ hơn của danh từ "lược".
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
  • Động từ (nghĩa "bỏ bớt"):
    • Cắt bỏ: Nhấn mạnh việc cắt đi một phần.
    • Tóm tắt: Rút ngắn lại nhưng vẫn giữ nội dung cốt lõi (thường dùng cho văn bản, bài nói).
    • Giản lược: Làm cho đơn giản hơn bằng cách bỏ bớt.
  • Danh từ (nghĩa "đồ chải tóc"):
    • Bàn chải: Dùng để chải, nhưng thường lông mềm hoặc đầu nhựa, khác với "lược" răng.
    • Đồ trang sức tóc: (trong ngữ cảnh) Một số lược được dùng như đồ trang trí.
Thành ngữ, cụm từ cố định
  • "Lược thưa, mắt nhọn": Thành ngữ chỉ sự tinh ý, nhạy bén, khó có thể bỏ qua hoặc lừa dối.
  • "Lược sử": (danh từ) Bản ghi chép lịch sử một cách ngắn gọn, khái quát.
    • Cuốn Lược sử Việt Nam.
lược

Người phụ nữ dùng chiếc lược để chải mái tóc dài của mình.

  1. đg. Bỏ bớt đi : Lược những câu thừa trong bài văn.
  2. d. Đồ dùng bằng sừng, nhựa, gỗ, răng để chải tóc.