dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

lượn

Words Containing "lượn"

âm lượng
bay lượn
chất lượng
Du Lượng
dung lượng
hàm lượng
hằng lượng
hạn lượng
hẹp lượng
định lượng
khối lượng
liều lượng
lực lượng
lượng
lượng cả
lượng cá
lượng giác
lượng giác học
lượng hình
lượng mưa
lượng sức
lượng thứ
lượng tình
lượng tử
lượng tử hóa
lượng tử hoá
lượn lờ
lượn quanh
lượn sóng
lưu lượng
Mã Lượng
máy lượn
năng lượng
năng lượng học
Nguyên Lượng
nguyên tử lượng
nhào lượn
nhiệt lượng
nhiệt lượng kế
độ lượng
phân lượng
phân tử lượng
phi trọng lượng
rộng lượng
sản lượng
số lượng
thương lượng
Thuỵ Lượng
tích lượng
tiên lượng
tổng sản lượng
trắc lượng
trọng lượng
trữ lượng
tự lượng
tửu lượng
ước lượng
đương lượng
uốn lượn
vi lượng
vi lượng đồng căn
vô lượng
vũ lượng
vũ lượng kế
xung lượng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...