dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
lượn
Words Containing "lượn"
âm lượng
bay lượn
chất lượng
Du Lượng
dung lượng
hàm lượng
hằng lượng
hạn lượng
hẹp lượng
định lượng
khối lượng
liều lượng
lực lượng
lượng
lượng cả
lượng cá
lượng giác
lượng giác học
lượng hình
lượng mưa
lượng sức
lượng thứ
lượng tình
lượng tử
lượng tử hóa
lượng tử hoá
lượn lờ
lượn quanh
lượn sóng
lưu lượng
Mã Lượng
máy lượn
năng lượng
năng lượng học
Nguyên Lượng
nguyên tử lượng
nhào lượn
nhiệt lượng
nhiệt lượng kế
độ lượng
phân lượng
phân tử lượng
phi trọng lượng
rộng lượng
sản lượng
số lượng
thương lượng
Thuỵ Lượng
tích lượng
tiên lượng
tổng sản lượng
trắc lượng
trọng lượng
trữ lượng
tự lượng
tửu lượng
ước lượng
đương lượng
uốn lượn
vi lượng
vi lượng đồng căn
vô lượng
vũ lượng
vũ lượng kế
xung lượng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...