lộc

noun
  1. (bot) bud
    • nẩy lộc
      to be in bud
noun
  1. kind of deer
    • lộc nhung
      tender horn of a deer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lộc
Cây cối đâm chồi nảy lộc vào mùa xuân.