mà cả

verb
  1. to bargain; to haggle
    • giá nhất định, không mà cả
      fixed prices; no bargainning

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mà cả"

mà cả
Người mua đang mà cả với người bán ở chợ.