mà lại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Liên từ:
- Chỉ một ý trái ngược, tương phản: Dùng để nối hai vế câu, trong đó vế sau thể hiện một sự việc trái ngược hoặc bất ngờ so với điều được nêu ở vế trước.
- Nhấn mạnh sự bổ sung, tăng cấp: Dùng để nối hai vế câu, trong đó vế sau bổ sung một ý cùng chiều nhưng ở mức độ mạnh hơn, nhấn mạnh hơn vế trước.
Phó từ:
- Đặt ở cuối câu để nhấn mạnh sự trái ngược hoặc để khẳng định lại: Dùng để kết thúc câu, nhấn mạnh rằng sự việc được nêu là trái với suy nghĩ thông thường hoặc để khẳng định một lời nhắc nhở, yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
Liên từ (chỉ ý trái ngược):
- Anh ấy hứa sẽ đến đúng giờ, mà lại đến muộn. (Sự việc "đến muộn" trái ngược với lời hứa "đến đúng giờ".)
- Căn phòng trông nhỏ vậy, mà lại chứa được rất nhiều đồ. (Sức chứa "nhiều đồ" trái ngược với vẻ ngoài "nhỏ".)
Liên từ (nhấn mạnh sự bổ sung, tăng cấp):
- Hắn ta không những tham lam mà lại còn độc ác. (Ý "độc ác" được thêm vào và nhấn mạnh hơn so với "tham lam".)
- Món quà ấy không chỉ đẹp mà lại còn rất ý nghĩa. (Ý "rất ý nghĩa" bổ sung và làm nổi bật thêm cho "đẹp".)
Phó từ (đặt cuối câu):
- Tôi đã dặn anh cẩn thận rồi mà lại! (Nhấn mạnh sự trái ngược giữa lời dặn và hành động không cẩn thận của người nghe.)
- Phải giữ bình tĩnh trong mọi tình huống mà lại! (Nhấn mạnh, khẳng định lại lời khuyên/yêu cầu "phải giữ bình tĩnh".)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ấy vậy mà lại...": Cụm từ dùng để mở đầu một mệnh đề chỉ sự trái ngược mạnh mẽ, bất ngờ.
- Nghe tưởng khó lắm. Ấy vậy mà lại rất dễ làm. (Nhấn mạnh sự đối lập giữa cảm nhận "khó" và thực tế "dễ".)
Kết hợp với "không những/không chỉ": Cấu trúc "Không những A mà lại còn B" dùng để nhấn mạnh sự tăng cấp, bổ sung.
- Cô ấy không chỉ hát hay mà lại còn múa đẹp. (Nhấn mạnh việc sở hữu cả hai tài năng.)
Biến thể và từ gần giống
Mà (liên từ): Có thể dùng chỉ ý trái ngược nhẹ hơn, hoặc để nối các vế câu giải thích, bổ sung.
- Tôi muốn đi mà không có tiền. (Chỉ sự trái ngược giữa mong muốn và khả năng.)
Thế mà (liên từ): Nhấn mạnh hơn về sự trái ngược, thường dùng trong câu cảm thán.
- Tôi tin nó lắm, thế mà nó lại lừa tôi. (Thể hiện sự thất vọng, bất ngờ vì sự trái ngược.)
Song (liên từ, từ Hán Việt): Tuy nhiên, nhưng (trang trọng hơn).
- Anh ấy rất thông minh, song đôi khi thiếu kiên nhẫn.
Từ đồng nghĩa
- Nhưng: Chỉ sự đối lập, trái ngược (thông dụng nhất).
- Tuy nhiên: Tuy vậy, thế nhưng (mang tính trang trọng, thường đứng đầu câu).
- Thế mà: Nhưng mà (mang sắc thái biểu cảm mạnh về sự bất ngờ, trái ngược).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "mà lại" là một liên từ/trợ từ trong tiếng Việt, không có cấu trúc tương tự phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
- Giàu mà lại kiệt: (Thành ngữ gốc) Chỉ người có nhiều tiền của nhưng lại keo kiệt, hà tiện. Ví dụ:
- Nói một đằng, làm một nẻo: Có nghĩa tương đồng về mặt ý trái ngược giữa lời nói và hành động, có thể dùng "mà lại" để diễn đạt ý này. Ví dụ:
- t. 1. Liên từ chỉ một ý trái ngược: Giàu mà lại kiệt. 2. Phó từ đặt ở cuối câu để nhấn mạnh: Phải tỏ ra là can đảm mà lại!