mài miệt

  1. s'absorber; se plonger
    • Mài miệt học tập
      se plonger dans l'étude;
    • Mài miệt làm việc
      s'absorber dans son travail

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mài miệt"

mài miệt
Học sinh mài miệt làm bài tập về nhà.