màu mẽ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ đẹp hào nhoáng, sặc sỡ nhưng chỉ là bề ngoài: Dùng để miêu tả thứ gì đó trông có vẻ đẹp đẽ, lộng lẫy nhưng thực chất lại rỗng tuếch, không có giá trị thực sự bên trong.
- Chỉ thuần túy là hình thức, không có nội dung thực chất: Nhấn mạnh vào sự phô trương, khoa trương bên ngoài để che đậy sự nghèo nàn, hời hợt bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lời hứa của anh ta nghe rất màu mẽ, nhưng chẳng thấy hành động cụ thể nào. (Lời hứa của anh ta nghe rất hào nhoáng, nhưng chẳng thấy hành động cụ thể nào.)
- Căn nhà ấy trang trí màu mẽ lắm, nhưng đồ đạc bên trong toàn là đồ rẻ tiền. (Căn nhà ấy trang trí hào nhoáng lắm, nhưng đồ đạc bên trong toàn là đồ rẻ tiền.)
- Bài văn của cậu ấy chỉ có phần mở đầu màu mẽ, còn nội dung thì rất sơ sài. (Bài văn của cậu ấy chỉ có phần mở đầu hào nhoáng, còn nội dung thì rất sơ sài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "màu mẽ riêu cua": Thành ngữ cố định, dùng để châm biếm, chỉ những thứ chỉ đẹp bề ngoài nhưng thực chất vô cùng tầm thường, chẳng có giá trị gì, giống như cái vẻ óng ánh của nước riêu cua.
- Đừng tin những lời đường mật màu mẽ riêu cua ấy. (Đừng tin những lời đường mật chỉ đẹp mã bề ngoài ấy.)
- Cái bằng cấp đó nghe tên màu mẽ riêu cua lắm, chứ thực chất chẳng ai công nhận. (Cái bằng cấp đó nghe tên hào nhoáng lắm, chứ thực chất chẳng ai công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Hào nhoáng (tính từ): Có vẻ bề ngoài lộng lẫy, bóng bẩy nhưng rỗng tuếch, thiếu thực chất. (Gần nghĩa nhất với "màu mẽ").
- Phô trương (động từ): Khoe khoang, phô bày ra bên ngoài một cách khoa trương.
- Hình thức (tính từ): Chỉ chú trọng đến bề ngoài, vẻ bề ngoài mà không quan tâm đến nội dung thực tế.
- Bóng bẩy (tính từ): (Về lời nói, văn chương) trau chuốt, đẹp đẽ nhưng có thể thiếu chân thực.
Từ đồng nghĩa
- Hào nhoáng: Lộng lẫy bề ngoài nhưng rỗng tuếch.
- Khoa trương: Phô trương quá mức.
- Bề ngoài: Chỉ chú trọng hình thức.
Từ trái nghĩa
- Chân thực: Thật thà, đúng với bản chất.
- Giản dị: Mộc mạc, không cầu kỳ, phô trương.
- Thực chất: Có nội dung, giá trị thực sự bên trong.
- Sâu sắc: Có chiều sâu về nội dung, tư tưởng.
Thành ngữ liên quan
- "Màu mẽ riêu cua": (Như đã giải thích ở mục trên) Thành ngữ phổ biến nhất và gắn liền với từ "màu mẽ", dùng để chỉ cái đẹp giả tạo, vô giá trị.
- "Tốt mã dẻ cùi": (Thành ngữ) Chỉ những thứ bề ngoài đẹp đẽ (tốt mã) nhưng bên trong lại xấu, kém chất lượng (dẻ cùi). Có nghĩa tương tự "màu mẽ".
- "Bằng mặt không bằng lòng": Chỉ sự hòa thuận, đẹp đẽ bề ngoài nhưng trong lòng không thực sự quý mến nhau. Có điểm chung về sự khác biệt giữa bề ngoài và bản chất.
- Vẻ đẹp hào nhoáng bề ngoài: Màu mẽ riêu cua (tng).