mày mò

Học thuật
Thân thiện
mày mò

Anh ấy mày mò sửa chiếc đồng hồ cũ trên bàn làm việc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tìm tòi, khám phá một cách kiên nhẫn tỉ mỉ: Hành động cố gắng tìm hiểu, sửa chữa hoặc khám phá một thứ đó thông qua việc quan sát, thử nghiệm kéo dài với sự cẩn thận không nản chí.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy mày mò mãi mới chữa được cái đồng hồ. (Anh ấy kiên nhẫn tìm tòi rất lâu mới sửa được chiếc đồng hồ.)
    • Cậu mày mò lắp ráp mô hình máy bay. (Cậu tỉ mỉ lắp ráp mô hình máy bay.)
    • Nhà nghiên cứu mày mò trong đống tài liệu để tìm manh mối. (Nhà nghiên cứu kiên trì tìm kiếm trong đống tài liệu để tìm manh mối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mày mò học hỏi": kiên trì, tự mình tìm tòi để tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng mới.

    • ấy tự mày mò học hỏi cách sử dụng phần mềm thiết kế. ( ấy tự mình kiên nhẫn tìm hiểu cách sử dụng phần mềm thiết kế.)
  • "mày mò tìm hiểu": dành nhiều thời gian công sức để điều tra, nghiên cứu cho kỹ lưỡng.

    • Phóng viên đã mày mò tìm hiểu vụ việc suốt nhiều tháng. (Phóng viên đã kiên trì điều tra vụ việc suốt nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mò mẫm (động từ): tìm kiếm, thử nghiệm trong tình trạng thiếu thông tin hoặc trong bóng tối, thường mang tính chất dẫm, không chắc chắn hơn "mày mò".
    • Anh ta mò mẫm trong bóng tối để tìm công tắc đèn. (Anh ta dẫm trong bóng tối để tìm công tắc đèn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tìm tòi: tìm kiếm, nghiên cứu để phát hiện hoặc hiểu biết.
  • Tỉ mẩn: làm việc một cách cẩn thận, chi tiết đến từng điều nhỏ nhặt (thường dùng cho hành động cụ thể hơn quá trình tìm hiểu).
Từ trái nghĩa
  • Qua loa: làm một cách sơ sài, không kỹ lưỡng.
  • lại: dựa dẫm vào người khác, không tự mình tìm hiểu.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • công mài sắt, ngày nên kim: Thành ngữ nhấn mạnh đức tính kiên trì, nhẫn nại, phù hợp với tinh thần của hành động "mày mò".
  • Mày mò học lấy nghề: Cách nói chỉ việc tự mình kiên nhẫn học hỏi để thành thạo một nghề nghiệp nào đó.
mày mò

Anh ấy mày mò sửa chiếc đồng hồ cũ trên bàn làm việc.

  1. Tìm tòi một cách kiên nhẫn, tỉ mỉ: Mày mò mãi mới chữa được cái đồng hồ.

Từ gần giống

Từ chứa "mày mò"