mát ruột
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy khoan khoái, dễ chịu trong người, thường do được giải tỏa cơn nóng hoặc khát: Cảm giác này xuất hiện khi cơ thể được làm dịu, ví dụ như sau khi uống một thứ gì đó mát lạnh.
- (Nghĩa bóng) Cảm thấy yên tâm, hài lòng, không còn lo lắng, bực bội: Cảm giác nhẹ nhõm, thoải mái trong tâm trạng khi một vấn đề được giải quyết hoặc một điều mong muốn được thỏa mãn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (cảm giác thể chất):
- Trời nóng, uống ly nước chanh này thật mát ruột.
- Ăn chè đậu đen để cảm thấy mát ruột hơn trong mùa hè.
Nghĩa bóng (cảm giác tinh thần):
- Nghe con kể chuyện học hành tiến bộ, bố mẹ cảm thấy mát ruột.
- Được lãnh đạo giải thích rõ ràng, mọi người trong cuộc họp đều mát ruột.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm cho mát ruột": Hành động hoặc sự việc khiến ai đó cảm thấy khoan khoái, hài lòng.
- Lời xin lỗi chân thành của anh ấy đã làm cho cô ấy mát ruột.
- "Mát ruột mát dạ": Cụm từ nhấn mạnh cảm giác thoải mái, nhẹ nhõm cả về thể chất lẫn tinh thần.
- Giải quyết xong công việc tồn đọng, anh ấy thấy mát ruột mát dạ.
Biến thể và từ gần giống
- Mát lòng (tính từ): Có nghĩa tương tự "mát ruột" về mặt tinh thần, chỉ sự hài lòng, yên tâm.
- Thấy các con đoàn kết, ông cụ mát lòng.
- Khoan khoái (tính từ): Cảm giác dễ chịu, sảng khoái toàn thân.
- Nhẹ nhõm (tính từ): Cảm giác hết lo âu, phiền muộn.
Từ đồng nghĩa
- Thỏa mãn: Đạt được điều mình mong muốn.
- Yên tâm: Không còn cảm thấy lo lắng.
- Dễ chịu: Cảm thấy thoải mái.
Từ trái nghĩa
- Nóng ruột: Cảm giác sốt ruột, lo lắng, bồn chồn.
- Bực bội: Khó chịu, không hài lòng.
- Bứt rứt: Cảm thấy không yên, khó chịu trong lòng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Mát mặt mát mày: Thành ngữ chỉ sự hài lòng, vui vẻ, thể hiện ra nét mặt.
- Con thi đỗ đại học, bố mẹ mát mặt mát mày.
- Ăn ngon ngủ yên: Chỉ trạng thái tinh thần thoải mái, không lo nghĩ, dẫn đến ăn ngon và ngủ tốt, là kết quả của việc "mát ruột".
- t. 1. Khoan khoái trong người, vì sự nóng bức như giảm bớt đi: Uống nước cam mát ruột. 2. Nh. Mát lòng.