mát ruột

  1. rafraîchissant
    • đồ uống mát ruột
      boisson rafraîchissante
  2. satisfait
    • Câu trả lời ấy làm cho ta mát ruột
      cette réponse l'a rendue satisfaite

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mát ruột
Uống một ly nước cam mát ruột.