mát tính

Học thuật
Thân thiện
mát tính

Anh ấy luôn mát tính ngay cả khi gặp khó khăn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bình tĩnh trong mọi hoàn cảnh: "mát tính" dùng để miêu tả một người tính cách điềm đạm, không nóng nảy, giữ được sự bình tĩnh ngay cả khi đối mặt với những tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy rất mát tính, công việc áp lực đến đâu cũng không thấy anh la lối bao giờ.
    • một người mát tính, ấy luôn tìm cách giải quyết mâu thuẫn một cách ôn hòa.
    • Trong cuộc họp căng thẳng, chỉ sếp người mát tính nhất, phân tích mọi việc rất rõ ràng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giữ được mát tính": duy trì sự bình tĩnh.
    • Điều quan trọng phải giữ được mát tính khi đàm phán.
  • "tính cách mát tính": tính cách điềm đạm, bình tĩnh.
    • Tính cách mát tính giúp anh ấy được nhiều người tin tưởng.
Biến thể từ gần giống
  • Điềm đạm (tính từ): thái độ bình tĩnh, chín chắn.
  • Bình tĩnh (tính từ): không bị xúc động hoặc hoảng hốt trước những tình huống bất ngờ.
  • Ôn hòa (tính từ): êm dịu, nhã nhặn, không quá khích.
Từ đồng nghĩa
  • Điềm tĩnh: giữ vẻ mặt thái độ bình thản, không biểu lộ cảm xúc thái quá.
  • Phong độ: (trong một số ngữ cảnh) chỉ sự ung dung, tự chủ, đĩnh đạc.
Từ trái nghĩa
  • Nóng tính: dễ nổi nóng, dễ tức giận.
  • Nóng nảy: hành động thiếu suy nghĩ khi tức giận.
  • Hấp tấp: vội vàng, thiếu bình tĩnh.
Lưu ý sử dụng
  • "Mát tính" thường được dùng trong văn nói văn viết thông thường, mang sắc thái tích cực, khen ngợi phẩm chất của một người.
  • Từ này thường dùng để miêu tả tính cách con người, ít khi dùng cho sự vật.
mát tính

Anh ấy luôn mát tính ngay cả khi gặp khó khăn.

  1. t. Bình tĩnh trong mọi hoàn cảnh.