mâchonner

ngoại động từ
  1. nhai chậm rãi, gặm
    • Mâchonner ses aliments
      nhai chậm rãi thức ăn
    • Mâchonner son crayon
      gặm bút chì
  2. (nghĩa bóng) lẩm bẩm
    • Mâchonner des injures
      lẩm bẩm chửi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống