machiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Âm mưu, bày mưu, thủ đoạn: Hành động bí mật lập kế hoạch hoặc sắp xếp một việc gì đó, thường là xấu xa, gian trá hoặc phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- (Những kẻ âm mưu đã bày mưu một cuộc đảo chính.)
- (Hắn đã âm mưu dựng lên toàn bộ câu chuyện này để làm mất uy tín đối thủ.)
- (Cô ấy có cảm giác người ta đang âm mưu điều gì đó chống lại mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Machiner un complot": Âm mưu một âm mưu.
- Le groupe clandestin machine un complot contre le gouvernement. (Nhóm bí mật đang âm mưu một âm mưu chống lại chính phủ.)
- "Machiner la perte de quelqu'un": Âm mưu hãm hại ai đó.
- Il a machiné la perte de son ancien associé. (Hắn đã âm mưu hãm hại người cộng sự cũ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Machine (n.f): Máy móc, cỗ máy. (Lưu ý: Đây là danh từ gốc, khác nghĩa với động từ "machiner").
- Machination (n.f): Mưu đồ, âm mưu (thường ở số nhiều: ).
- Ses machinations ont finalement été découvertes. (Những mưu đồ của hắn cuối cùng đã bị phát hiện.)
- Machiavélique (adj): Quỷ quyệt, xảo trá, theo kiểu Machiavel.
- Un plan machiavélique. (Một kế hoạch quỷ quyệt.)
Từ đồng nghĩa
- Tramer: Bày mưu, dệt mưu (thường dùng cho âm mưu phức tạp).
- Ourdir: Thêu dệt, bày đặt (một âm mưu, một câu chuyện dối trá).
- Comploter: Âm mưu, có âm mưu (thường đi với - chống lại ai).
- Manigancer: Mánh khóe, xoay xở (thường cho mục đích nhỏ hơn, có thể ít nghiêm trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Être victime d'une machination / Être pris dans les mailles d'une machination: Là nạn nhân của một âm mưu / Mắc vào lưới của một âm mưu.
- L'innocent ministre fut victime d'une machination. (Vị bộ trưởng vô tội đã là nạn nhân của một âm mưu.)
ngoại động từ
- âm mưu
- Machiner une trahisonâm mưu làm phản