mâchurer

ngoại động từ
  1. làm nhọ
    • Mâchurer la figure
      làm nhọ mặt
  2. (ngành in) in mờ
    • Mâchurer une feuille
      in mờ một tờ
  3. làm giập, làm rách bươm
    • Mâchurer un mouchoir
      làm rách bươm một khăn tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống