macroure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có) đuôi dài: Mô tả một sinh vật, đặc biệt là động vật, có phần đuôi dài một cách đặc trưng.
Danh từ giống đực:
- Cá tuyết đuôi dài: Tên gọi của một loài cá thuộc họ cá tuyết, có phần đuôi kéo dài.
- (Số nhiều: les macroures) Phân bộ tôm: Tên gọi của một phân bộ động vật giáp xác, bao gồm các loài tôm có bụng (phần đuôi) dài và phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le singe macroure est facile à reconnaître. (Con khỉ đuôi dài rất dễ nhận ra.)
- Danh từ giống đực:
- Les pêcheurs ont remonté un macroure. (Các ngư dân đã kéo lên một con cá tuyết đuôi dài.)
- Les crevettes et les langoustines sont des macroures. (Tôm và tôm hùm đất thuộc phân bộ tôm có đuôi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "macroure" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học hoặc ngư nghiệp để phân loại động vật một cách chính xác.
- Khi dùng làm danh từ chỉ phân bộ tôm, nó thường ở dạng số nhiều () và viết in nghiêng trong các văn bản phân loại học.
Biến thể và từ gần giống
- Macrourie (danh từ giống cái, hiếm dùng): Có thể dùng để chỉ đặc điểm có đuôi dài.
- Brachyoure (danh từ giống đực): Phân bộ cua, động vật giáp xác có bụng (phần đuôi) ngắn và cuộn lại dưới ngực. Đây là từ tương phản với .
Từ đồng nghĩa
- À longue queue (tính từ/cụm từ): Có đuôi dài. (Từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày so với ).
- Gadidé à queue longue (danh từ): Cá tuyết đuôi dài. (Cách mô tả cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "macroure" trong tiếng Pháp hiện đại do đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
tính từ
- (có) đuôi dài
- Singe macrourekhỉ đuôi dài
danh từ giống đực
- cá tuyết đuôi dài
- (số nhiều) phân bộ tôm