mây mưa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thú vui xác thịt, quan hệ tình dục giữa nam và nữ: "Mây mưa" là một từ Hán Việt mang tính văn chương, ẩn dụ chỉ việc ân ái, giao hợp. Từ này thường dùng trong văn học cổ điển để diễn tả một cách tế nhị, hình tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Mây mưa đánh đổ đá vàng, Quá chiều nên đã chán chường yến anh." (Câu Kiều - Nguyễn Du)
- Chuyện mây mưa của đôi trẻ mới cưới. (Chuyện ân ái của đôi trẻ mới cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cuộc mây mưa": chỉ một lần hoặc một mối quan hệ ân ái.
- Cuộc mây mưa vội vã ấy chẳng để lại chút dư vị nào.
- "Hưởng lạc mây mưa": hưởng thụ thú vui xác thịt.
- Kẻ chỉ biết hưởng lạc mây mưa khó mà thành đại sự.
Biến thể và từ gần giống
- Mưa mây: Cách nói đảo lại của "mây mưa", cùng nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn.
- Ân ái (động từ/danh từ): chỉ hành động và tình cảm yêu đương, thân mật, gần gũi về thể xác.
- Phòng the (danh từ): chỉ chuyện chăn gối, quan hệ vợ chồng.
Từ đồng nghĩa
- Chăn gối: chuyện vợ chồng, quan hệ tình dục.
- Giao hoan: giao hợp (từ Hán Việt, trang trọng).
- Tình dục: quan hệ về mặt thể xác (từ thuần Việt, trung tính hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Mây mưa" là một từ mang sắc thái văn chương, cổ điển. Trong giao tiếp hiện đại thông thường, từ này ít được dùng, trừ trong các ngữ cảnh văn học hoặc khi muốn nói một cách hoa mỹ, tế nhị.
- Từ này thường dùng trong văn xuôi, thơ ca cổ điển để tránh nói trực tiếp, thô tục.
- Thú vui xác thịt giữa trai và gái: Mây mưa đánh đổ đá vàng, Quá chiều nên đã chán chường yến anh (K).