mã não

  1. (khoáng vật học) agate
    • chứa mã não
      agatifère;
    • ánh mã não
      agatisé;
    • mã não
      agaté;
    • dạng mã não
      agatoïde;
    • như mã não
      agatin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mã não"

mã não
Một chiếc vòng cổ được làm từ hạt mã não nhiều màu sắc.