mè xửng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại kẹo đặc sản của Việt Nam, có dạng dẻo, màu vàng nâu, được làm chủ yếu từ mạch nha, đường và bột, bên ngoài phủ một lớp vừng (mè) trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mè xửng Huế là một trong những đặc sản nổi tiếng của miền Trung.
- Bà ngoại mua một hộp mè xửng về làm quà cho các cháu.
- Vị ngọt thanh và độ dẻo dai của mè xửng rất đặc trưng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dẻo như mè xửng": thành ngữ so sánh dùng để miêu tả một thứ gì đó có độ dẻo dai, khó đứt gãy.
- Sợi bánh phở này dai dẻo như mè xửng.
Biến thể và từ gần giống
- Kẹo mè xửng: cách gọi đầy đủ hơn.
- Kẹo vừng: tên gọi khác dựa vào nguyên liệu phủ bên ngoài, nhưng có thể chỉ các loại kẹo vừng khác không hoàn toàn giống mè xửng truyền thống.
Từ đồng nghĩa
- Kẹo dẻo vừng: cách mô tả đặc tính.
- Kẹo mạch nha vừng: cách gọi nhấn mạnh nguyên liệu chính.
Thành ngữ liên quan
- "Ngọt như mè xửng": thường dùng để ví von lời nói ngọt ngào, dễ nghe.
- Anh ấy nói chuyện ngọt như mè xửng, ai nghe cũng mê.
- d. Thứ kẹo dẻo mặt rắc vừng trắng.