mécanicien

Học thuật
Thân thiện
mécanicien

Le mécanicien répare le moteur de la voiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • Thợ máy: Người chuyên sửa chữa, bảo dưỡng hoặc vận hành máy móc, đặc biệtđộng cơ.
    • Người lái đầu máy xe lửa: Người điều khiển đầu tàu hỏa.
    • Nhà cơ học: Chuyên gia nghiên cứu về cơ học (một ngành của vật lý).
    • Nhà chế tạo máy: Người thiết kế chế tạo máy móc.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) nền văn minh cơ khí hóa: Mô tả một xã hội hoặc nền văn minh được xây dựng dựa trên máy móc cơ khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le mécanicien répare le moteur de la voiture. (Người thợ máy đang sửa động cơ ô .)
    • Le mécanicien conduit la locomotive à grande vitesse. (Người lái đầu máy đang điều khiển đầu tàu cao tốc.)
    • Il est un mécanicien renommé dans le domaine de la physique. (Ông ấymột nhà cơ học nổi tiếng trong lĩnh vực vật lý.)
  • Tính từ:

    • Une société mécanicienne dépend fortement des machines. (Một xã hội cơ khí hóa phụ thuộc rất nhiều vào máy móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mécanicien en chef": Tổ trưởng thợ máy, thợ máy trưởng.
    • Le mécanicien en chef supervise toute l'équipe. (Thợ máy trưởng giám sát toàn bộ đội.)
  • "Mécanicien d'aviation": Thợ máy hàng không.
    • Les mécaniciens d'aviation doivent être très précis. (Các thợ máy hàng không phải rất tỉ mỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mécanique (adj/tính từ): (thuộc về) cơ học, máy móc.
    • Un mouvement mécanique. (Một chuyển động cơ học.)
  • Mécanique (n/danh từ giống cái): Cơ học, cơ cấu máy.
    • La mécanique quantique. (Cơ học lượng tử.)
  • Mécanisme (n/danh từ giống đực): Cơ chế, bộ máy.
    • Le mécanisme d'une horloge. (Cơ chế của một chiếc đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Réparateur (n): Thợ sửa chữa.
  • Technicien (n): Kỹ thuật viên.
  • Ingénieur (n): Kỹ (thường chỉ trình độ cao hơn, thiên về thiết kế).
Các cụm từ liên quan
  • Atelier de mécanicien: Xưởng thợ máy.
    • Il travaille dans un atelier de mécanicien. (Anh ấy làm việc trong một xưởng thợ máy.)
  • Mécanicien automobile: Thợ máy ô .
    • Je vais chez le mécanicien automobile pour une révision. (Tôi đến chỗ thợ máy ô để bảo dưỡng.)
mécanicien

Le mécanicien répare le moteur de la voiture.

danh từ
  1. thợ máy
  2. người lái (đầu máy) xe lửa
  3. nhà cơ học
  4. nhà chế tạo máy
tính từ
  1. (Civilisation mécanicienne) nền văn minh cơ khí hóa

Từ chứa "mécanicien"