mécanographe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân viên sắp xếp tính toán bằng máy: Người làm công việc xử lý dữ liệu, sắp xếp và tính toán bằng các máy móc cơ học, thường là máy đục lỗ (máy tabulation) hoặc máy tính cơ học, phổ biến trong các văn phòng hành chính trước thời đại máy tính điện tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Avant l'ère des ordinateurs, le service comptable employait plusieurs mécanographes. (Trước thời đại máy tính, phòng kế toán đã tuyển dụng nhiều nhân viên sắp xếp tính toán bằng máy.)
- Elle a suivi une formation pour devenir mécanographe. (Cô ấy đã theo một khóa đào tạo để trở thành nhân viên sắp xếp tính toán bằng máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu mang tính lịch sử và kỹ thuật, dùng để mô tả một nghề nghiệp cụ thể trong quá khứ. Ngày nay, công việc tương đương là "opérateur de saisie" (nhân viên nhập liệu) hoặc "technicien informatique" (kỹ thuật viên tin học).
Biến thể và từ gần giống
- Mécanographie (danh từ giống cái): Kỹ thuật hoặc ngành xử lý dữ liệu bằng máy móc cơ học.
- La mécanographie a été remplacée par l'informatique. (Kỹ thuật xử lý dữ liệu bằng máy cơ học đã được thay thế bằng tin học.)
Từ đồng nghĩa
- Opérateur sur machines à cartes perforées: Nhân viên vận hành máy đục lỗ (cụ thể hơn).
- Agent de traitement mécanique des données: Nhân viên xử lý dữ liệu bằng máy móc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- nhân viên sắp xếp tính toán bằng máy